Nhận định Barakaldo vs Celta II - 23 thg 5, 2026
11.88
X3.40
25.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
25.40
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.64
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelta Vigo B
Kiểm soát bóngBarakaldo: 59%Celta II: 41%
Tổng số cú sútBarakaldo: 9Celta II: 6
Sút trúng đíchBarakaldo: 4Celta II: 3
Sút trượtBarakaldo: 4Celta II: 2
Phạt gócBarakaldo: 5Celta II: 2
Thẻ vàngBarakaldo: 1Celta II: 1
Kiểm soát bóngBarakaldo: 56%Celta II: 44%
Tổng số cú sútBarakaldo: 19Celta II: 5
Sút trúng đíchBarakaldo: 8Celta II: 1
Sút trượtBarakaldo: 11Celta II: 4
Phạt gócBarakaldo: 13Celta II: 2
Thẻ vàngBarakaldo: 2Celta II: 1
Kiểm soát bóngBarakaldo: 56%59%Celta II: 44%41%
Tổng số cú sútBarakaldo: 199Celta II: 56
Sút trúng đíchBarakaldo: 84Celta II: 13
Sút trượtBarakaldo: 114Celta II: 42
Phạt gócBarakaldo: 135Celta II: 22
Thẻ vàngBarakaldo: 21Celta II: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Celta Vigo B
Tổng bàn thắngBarakaldo: 2.3Celta II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBarakaldo: 1.5Celta II: 1.8
Bàn thuaBarakaldo: 0.8Celta II: 1.3
Kiểm soát bóngBarakaldo: 54%Celta II: 55%
Tổng số cú sútBarakaldo: 8.8Celta II: 9.7
Sút trúng đíchBarakaldo: 4.4Celta II: 5.3
Sút trượtBarakaldo: 4.4Celta II: 4.4
Phạt gócBarakaldo: 5.7Celta II: 4.4
Thẻ vàngBarakaldo: 2Celta II: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celta Vigo B
ThắngBarakaldo: 5Celta II: 4
Trên 1.5 bànBarakaldo: 8Celta II: 8
Trên 2.5 bànBarakaldo: 4Celta II: 5
Trên 3.5 bànBarakaldo: 1Celta II: 3
Cả hai đội ghi bànBarakaldo: 3Celta II: 6
Thắng bất ngờBarakaldo: 0Celta II: 0
Thua bất ngờBarakaldo: 0Celta II: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
11 thg 12026
Celta de Vigo II
Barakaldo12
23 thg 32025
Barakaldo
Celta de Vigo II01
25 thg 82024
Celta de Vigo II
Barakaldo22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation