Nhận định Arosa vs Llanera - 18 thg 10, 2026
12.25
X3.40
23.05
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Arosa · Bàn thắng Arellano Jimenez M.1–06'
- Arosa · Bàn thắng Maceira J.2–015'
- Hiệp 22–1
- 60'Llanera · Bàn thắng 2–1Gonzalez D.
- Arosa · Bàn thắng Morante D. (pen.)3–179'
- Arosa · Bàn thắng Morante D.4–185'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.70
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
23.05
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.94
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILlanera
Kiểm soát bóngArosa: 54%Llanera: 46%
Tổng số cú sútArosa: 12Llanera: 8
Sút trúng đíchArosa: 5Llanera: 4
Sút trượtArosa: 7Llanera: 4
Phạt gócArosa: 6Llanera: 3
Phạm lỗiArosa: 10Llanera: 13
Kiểm soát bóngArosa: 45%Llanera: 55%
Tổng số cú sútArosa: 11Llanera: 7
Sút trúng đíchArosa: 7Llanera: 3
Sút trượtArosa: 4Llanera: 4
Phạt gócArosa: 5Llanera: 3
Phạm lỗiArosa: 13Llanera: 15
Kiểm soát bóngArosa: 45%54%Llanera: 55%46%
Tổng số cú sútArosa: 1112Llanera: 78
Sút trúng đíchArosa: 75Llanera: 34
Sút trượtArosa: 47Llanera: 44
Phạt gócArosa: 56Llanera: 33
Phạm lỗiArosa: 1310Llanera: 1513
Thống kê
Trung bình / Trận
Llanera
Tổng bàn thắngArosa: 3.5Llanera: 3.3
Bàn thắng ghi đượcArosa: 1.7Llanera: 1.8
Bàn thuaArosa: 1.8Llanera: 1.5
Kiểm soát bóngArosa: 45%Llanera: 46%
Tổng số cú sútArosa: 10.2Llanera: 7.8
Sút trúng đíchArosa: 3.8Llanera: 4
Sút trượtArosa: 6.4Llanera: 3.8
Phạt gócArosa: 5.2Llanera: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llanera
ThắngArosa: 4Llanera: 5
Trên 1.5 bànArosa: 8Llanera: 9
Trên 2.5 bànArosa: 7Llanera: 8
Trên 3.5 bànArosa: 7Llanera: 4
Cả hai đội ghi bànArosa: 6Llanera: 7
Thắng bất ngờArosa: 0Llanera: 0
Thua bất ngờArosa: 0Llanera: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
06 thg 22022
Llanera
Arosa30
19 thg 92021
Arosa
Llanera00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-7 | 17 |
| 2 |
|
7 | 18-8 | 16 |
| 3 |
|
7 | 8-3 | 16 |
| 4 |
|
7 | 11-4 | 14 |
| 5 |
|
7 | 7-7 | 11 |
| 6 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 7 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 8 |
|
7 | 5-8 | 10 |
| 9 |
|
7 | 10-14 | 10 |
| 10 |
|
7 | 14-8 | 9 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 9 |
| 12 |
|
7 | 7-8 | 8 |
| 13 |
|
7 | 12-16 | 7 |
| 14 |
|
7 | 10-16 | 7 |
| 15 |
|
7 | 10-11 | 6 |
| 16 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 17 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 18 |
|
7 | 7-14 | 4 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation