Nhận định Chelsea W vs Aston Villa W - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Chelsea W ghi 2+ bàn
1.28
7.6/10
Kèo 1X2
11.19
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.83
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAston Villa W
xGChelsea W: 1.68Aston Villa W: 0.95
Kiểm soát bóngChelsea W: 63%Aston Villa W: 37%
Tổng số cú sútChelsea W: 15Aston Villa W: 7
Sút trúng đíchChelsea W: 4Aston Villa W: 3
Sút trượtChelsea W: 4Aston Villa W: 2
Phạt gócChelsea W: 6Aston Villa W: 3
Thẻ vàngChelsea W: 1Aston Villa W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Aston Villa W
Bàn thắng kỳ vọngChelsea W: 1.6Aston Villa W: 1.04
Tổng bàn thắngChelsea W: 2.7Aston Villa W: 4.1
Bàn thắng ghi đượcChelsea W: 1.4Aston Villa W: 1.4
Bàn thuaChelsea W: 1.3Aston Villa W: 2.7
Kiểm soát bóngChelsea W: 55%Aston Villa W: 50%
Tổng số cú sútChelsea W: 14.7Aston Villa W: 10.6
Sút trúng đíchChelsea W: 4.6Aston Villa W: 4
Sút trượtChelsea W: 4.9Aston Villa W: 4.1
Phạm lỗiChelsea W: 8.1Aston Villa W: 7.8
Phạt gócChelsea W: 7.1Aston Villa W: 4.2
Việt vịChelsea W: 3.3Aston Villa W: 2
Thẻ vàngChelsea W: 1.11Aston Villa W: 1.33
Tổng số đường chuyềnChelsea W: 473Aston Villa W: 435
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aston Villa W
ThắngChelsea W: 6Aston Villa W: 3
Trên 1.5 bànChelsea W: 9Aston Villa W: 9
Trên 2.5 bànChelsea W: 4Aston Villa W: 8
Trên 3.5 bànChelsea W: 2Aston Villa W: 4
Cả hai đội ghi bànChelsea W: 5Aston Villa W: 7
Thắng bất ngờChelsea W: 0Aston Villa W: 0
Thua bất ngờChelsea W: 0Aston Villa W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Chelsea W4
Aston Villa W3
14 thg 9, 25
Aston Villa W1
Chelsea W3
02 thg 2, 25
Aston Villa W0
Chelsea W1
20 thg 9, 24
Chelsea W1
Aston Villa W0
17 thg 4, 24
Chelsea W3
Aston Villa W0
04 thg 11, 23
Aston Villa W0
Chelsea W6
16 thg 4, 23
Aston Villa W0
Chelsea W1
02 thg 4, 23
Aston Villa W0
Chelsea W3
30 thg 10, 22
Chelsea W3
Aston Villa W1
13 thg 3, 22
Chelsea W1
Aston Villa W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs