Nhận định Aston Villa W vs Arsenal W - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Arsenal W thắng
1.22
8.0/10
Kèo 1X2
21.22
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.84
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.48
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArsenal W
xGAston Villa W: 0.85Arsenal W: 2.07
Kiểm soát bóngAston Villa W: 35%Arsenal W: 65%
Tổng số cú sútAston Villa W: 7Arsenal W: 18
Sút trúng đíchAston Villa W: 2Arsenal W: 6
Sút trượtAston Villa W: 2Arsenal W: 5
Phạt gócAston Villa W: 3Arsenal W: 7
Thẻ vàngAston Villa W: 1Arsenal W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal W
Bàn thắng kỳ vọngAston Villa W: 1.03Arsenal W: 1.87
Tổng bàn thắngAston Villa W: 4Arsenal W: 3.7
Bàn thắng ghi đượcAston Villa W: 1.3Arsenal W: 2.6
Bàn thuaAston Villa W: 2.7Arsenal W: 1.1
Kiểm soát bóngAston Villa W: 51%Arsenal W: 53%
Tổng số cú sútAston Villa W: 10.1Arsenal W: 17.1
Sút trúng đíchAston Villa W: 3.8Arsenal W: 6.3
Sút trượtAston Villa W: 4Arsenal W: 5.3
Phạm lỗiAston Villa W: 7.9Arsenal W: 7.9
Phạt gócAston Villa W: 5Arsenal W: 6
Việt vịAston Villa W: 1.3Arsenal W: 1.9
Thẻ vàngAston Villa W: 1.33Arsenal W: 1.6
Tổng số đường chuyềnAston Villa W: 451Arsenal W: 446
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal W
ThắngAston Villa W: 2Arsenal W: 6
Trên 1.5 bànAston Villa W: 9Arsenal W: 9
Trên 2.5 bànAston Villa W: 7Arsenal W: 6
Trên 3.5 bànAston Villa W: 4Arsenal W: 5
Cả hai đội ghi bànAston Villa W: 7Arsenal W: 5
Thắng bất ngờAston Villa W: 0Arsenal W: 0
Thua bất ngờAston Villa W: 0Arsenal W: 1
Đối đầu
2
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
18 thg 1, 26
Arsenal W2
Aston Villa W0
27 thg 9, 25
Arsenal W1
Aston Villa W1
30 thg 4, 25
Aston Villa W5
Arsenal W2
08 thg 12, 24
Arsenal W4
Aston Villa W0
24 thg 3, 24
Aston Villa W1
Arsenal W3
06 thg 3, 24
Arsenal W4
Aston Villa W0
15 thg 10, 23
Arsenal W2
Aston Villa W1
27 thg 5, 23
Arsenal W0
Aston Villa W2
26 thg 1, 23
Arsenal W3
Aston Villa W0
11 thg 12, 22
Aston Villa W1
Arsenal W4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs