Nhận định Atlante W vs Tigres UANL W - 5 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITigres UANL W
xGAtlante W: 0.64Tigres UANL W: 1.98
Kiểm soát bóngAtlante W: 33%Tigres UANL W: 67%
Tổng số cú sútAtlante W: 6Tigres UANL W: 23
Sút trúng đíchAtlante W: 3Tigres UANL W: 8
Sút trượtAtlante W: 3Tigres UANL W: 8
Phạt gócAtlante W: 3Tigres UANL W: 8
Thẻ vàngAtlante W: 2Tigres UANL W: 1
Việt vịAtlante W: 2Tigres UANL W: 2
Phạm lỗiAtlante W: 11Tigres UANL W: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Tigres UANL W
Bàn thắng kỳ vọngAtlante W: 0.46Tigres UANL W: 1.79
Tổng bàn thắngAtlante W: 1.9Tigres UANL W: 4.3
Bàn thắng ghi đượcAtlante W: 0.3Tigres UANL W: 3.2
Bàn thuaAtlante W: 1.6Tigres UANL W: 1.1
Kiểm soát bóngAtlante W: 41%Tigres UANL W: 59%
Tổng số cú sútAtlante W: 7.4Tigres UANL W: 19.9
Sút trúng đíchAtlante W: 2.6Tigres UANL W: 7.7
Sút trượtAtlante W: 3.7Tigres UANL W: 7.9
Phạm lỗiAtlante W: 9.6Tigres UANL W: 10.6
Phạt gócAtlante W: 2.9Tigres UANL W: 7.3
Việt vịAtlante W: 2Tigres UANL W: 1.9
Thẻ vàngAtlante W: 1.5Tigres UANL W: 1.7
Tổng số đường chuyềnAtlante W: 288Tigres UANL W: 517
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tigres UANL W
ThắngAtlante W: 1Tigres UANL W: 7
Tài 1.5 bànAtlante W: 4Tigres UANL W: 10
Tài 2.5 bànAtlante W: 3Tigres UANL W: 7
Tài 3.5 bànAtlante W: 1Tigres UANL W: 5
Cả hai đội ghi bànAtlante W: 2Tigres UANL W: 5
Thắng bất ngờAtlante W: 0Tigres UANL W: 0
Thua bất ngờAtlante W: 0Tigres UANL W: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 60-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 48-15 | 34 |
| 3 |
|
13 | 43-12 | 32 |
| 4 |
|
13 | 32-13 | 30 |
| 5 |
|
13 | 20-10 | 30 |
| 6 |
|
13 | 29-20 | 26 |
| 7 |
|
13 | 21-19 | 22 |
| 8 |
|
13 | 24-26 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-23 | 19 |
| 10 |
|
13 | 17-25 | 18 |
| 11 |
|
13 | 20-24 | 17 |
| 12 |
|
13 | 25-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 16 |
| 14 |
|
13 | 16-29 | 11 |
| 15 |
|
13 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
13 | 11-31 | 6 |
| 17 |
|
13 | 16-44 | 4 |
| 18 |
|
13 | 4-53 | 0 |