Nhận định Atletico Ottawa vs Forge - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIForge
xGAtletico Ottawa: 1.02Forge: 1.53
Kiểm soát bóngAtletico Ottawa: 52%Forge: 48%
Tổng số cú sútAtletico Ottawa: 10Forge: 14
Sút trúng đíchAtletico Ottawa: 3Forge: 5
Sút trượtAtletico Ottawa: 4Forge: 6
Phạt gócAtletico Ottawa: 4Forge: 5
Thẻ vàngAtletico Ottawa: 2Forge: 1
Phạm lỗiAtletico Ottawa: 12Forge: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Forge
Bàn thắng kỳ vọngAtletico Ottawa: 1Forge: 1.8
Tổng bàn thắngAtletico Ottawa: 2.6Forge: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAtletico Ottawa: 1.1Forge: 2.1
Bàn thuaAtletico Ottawa: 1.5Forge: 0.8
Kiểm soát bóngAtletico Ottawa: 54%Forge: 48%
Tổng số cú sútAtletico Ottawa: 9.9Forge: 14.9
Sút trúng đíchAtletico Ottawa: 3.3Forge: 4.8
Sút trượtAtletico Ottawa: 4.2Forge: 6.7
Phạm lỗiAtletico Ottawa: 11.4Forge: 14
Phạt gócAtletico Ottawa: 5Forge: 5.8
Việt vịAtletico Ottawa: 0.7Forge: 1.3
Thẻ vàngAtletico Ottawa: 2.6Forge: 1.7
Tổng số đường chuyềnAtletico Ottawa: 477Forge: 399
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Forge
ThắngAtletico Ottawa: 4Forge: 5
Tài 1.5 bànAtletico Ottawa: 8Forge: 9
Tài 2.5 bànAtletico Ottawa: 6Forge: 5
Tài 3.5 bànAtletico Ottawa: 2Forge: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico Ottawa: 5Forge: 6
Thắng bất ngờAtletico Ottawa: 0Forge: 0
Thua bất ngờAtletico Ottawa: 0Forge: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
7Thắng
7Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
17 thg 10 2026: Atl. Ottawa 1–2 Forge
13 thg 9 2026: Forge 3–0 Atl. Ottawa
24 thg 5 2026: Atl. Ottawa 2–1 Forge
04 thg 4 2026: Forge 2–0 Atl. Ottawa
26 thg 10 2025: Forge 1–2 Atl. Ottawa
21 thg 9 2025: Atl. Ottawa 1–1 Forge
17 thg 8 2025: Forge 2–0 Atl. Ottawa
12 thg 7 2025: Atl. Ottawa 1–1 Forge
13 thg 5 2025: Forge 2–2 Atl. Ottawa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-23 | 60 |
| 2 |
|
28 | 49-22 | 58 |
| 3 |
|
28 | 42-45 | 43 |
| 4 |
|
28 | 47-50 | 38 |
| 5 |
|
28 | 39-37 | 37 |
| 6 |
|
28 | 42-65 | 30 |
| 7 |
|
28 | 44-50 | 28 |
| 8 |
|
28 | 33-62 | 15 |