Nhận định Atletico Ottawa vs Supra du Quebec - 20 thg 9, 2026
12.55
X3.70
22.95
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISupra du Quebec
xGAtletico Ottawa: 1.29Supra du Quebec: 1.28
Kiểm soát bóngAtletico Ottawa: 51%Supra du Quebec: 49%
Tổng số cú sútAtletico Ottawa: 13Supra du Quebec: 13
Sút trúng đíchAtletico Ottawa: 5Supra du Quebec: 4
Sút trượtAtletico Ottawa: 5Supra du Quebec: 6
Phạt gócAtletico Ottawa: 5Supra du Quebec: 5
Thẻ vàngAtletico Ottawa: 3Supra du Quebec: 3
Việt vịAtletico Ottawa: 1Supra du Quebec: 2
Phạm lỗiAtletico Ottawa: 12Supra du Quebec: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Supra du Quebec
Bàn thắng kỳ vọngAtletico Ottawa: 1.27Supra du Quebec: 1.24
Tổng bàn thắngAtletico Ottawa: 3.5Supra du Quebec: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAtletico Ottawa: 1.8Supra du Quebec: 1.2
Bàn thuaAtletico Ottawa: 1.7Supra du Quebec: 1.7
Kiểm soát bóngAtletico Ottawa: 57%Supra du Quebec: 54%
Tổng số cú sútAtletico Ottawa: 12.9Supra du Quebec: 13.6
Sút trúng đíchAtletico Ottawa: 5Supra du Quebec: 4.6
Sút trượtAtletico Ottawa: 5.3Supra du Quebec: 6.1
Phạm lỗiAtletico Ottawa: 11.9Supra du Quebec: 15.4
Phạt gócAtletico Ottawa: 4.7Supra du Quebec: 4.7
Việt vịAtletico Ottawa: 0.5Supra du Quebec: 1.9
Thẻ vàngAtletico Ottawa: 2.7Supra du Quebec: 2.8
Tổng số đường chuyềnAtletico Ottawa: 511Supra du Quebec: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Supra du Quebec
ThắngAtletico Ottawa: 5Supra du Quebec: 1
Trên 1.5 bànAtletico Ottawa: 9Supra du Quebec: 8
Trên 2.5 bànAtletico Ottawa: 9Supra du Quebec: 4
Trên 3.5 bànAtletico Ottawa: 5Supra du Quebec: 3
Cả hai đội ghi bànAtletico Ottawa: 7Supra du Quebec: 7
Thắng bất ngờAtletico Ottawa: 0Supra du Quebec: 0
Thua bất ngờAtletico Ottawa: 0Supra du Quebec: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 7, 26
Supra du Quebec3
Atlético Ottawa1
10 thg 6, 26
Atlético Ottawa5
Supra du Quebec3
19 thg 4, 26
Supra du Quebec0
Atlético Ottawa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 41-12 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-15 | 45 |
| 3 |
|
22 | 34-37 | 34 |
| 4 |
|
22 | 30-28 | 30 |
| 5 |
|
22 | 31-37 | 23 |
| 6 |
|
20 | 29-42 | 23 |
| 7 |
|
21 | 29-38 | 22 |
| 8 |
|
21 | 25-43 | 10 |