Nhận định Ayr Utd vs Partick - 16 thg 10, 2026
14.40
X3.85
21.68
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 45'Partick · Bàn thắng 0–1Smyth O. (pen.)
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.68
Partick thắng
8.1/10
Kèo 1X2
21.68
8.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
3.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPartick
Kiểm soát bóngAyr Utd: 43%Partick: 57%
Tổng số cú sútAyr Utd: 5Partick: 11
Sút trúng đíchAyr Utd: 2Partick: 5
Sút trượtAyr Utd: 3Partick: 6
Phạt gócAyr Utd: 4Partick: 7
Thẻ vàngAyr Utd: 2Partick: 2
Kiểm soát bóngAyr Utd: 51%Partick: 49%
Tổng số cú sútAyr Utd: 4Partick: 5
Sút trúng đíchAyr Utd: 2Partick: 2
Sút trượtAyr Utd: 2Partick: 3
Phạt gócAyr Utd: 5Partick: 5
Thẻ vàngAyr Utd: 2Partick: 6
Kiểm soát bóngAyr Utd: 51%43%Partick: 49%57%
Tổng số cú sútAyr Utd: 45Partick: 511
Sút trúng đíchAyr Utd: 22Partick: 25
Sút trượtAyr Utd: 23Partick: 36
Phạt gócAyr Utd: 54Partick: 57
Thẻ vàngAyr Utd: 22Partick: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Partick
Tổng bàn thắngAyr Utd: 2.4Partick: 1.4
Bàn thắng ghi đượcAyr Utd: 1Partick: 1
Bàn thuaAyr Utd: 1.4Partick: 0.4
Kiểm soát bóngAyr Utd: 46%Partick: 53%
Tổng số cú sútAyr Utd: 5.7Partick: 11.2
Sút trúng đíchAyr Utd: 2.6Partick: 5.1
Sút trượtAyr Utd: 3.1Partick: 6.1
Phạt gócAyr Utd: 3.6Partick: 7.9
Thẻ vàngAyr Utd: 2Partick: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Partick
ThắngAyr Utd: 2Partick: 5
Trên 1.5 bànAyr Utd: 8Partick: 4
Trên 2.5 bànAyr Utd: 3Partick: 2
Trên 3.5 bànAyr Utd: 2Partick: 0
Cả hai đội ghi bànAyr Utd: 6Partick: 2
Thắng bất ngờAyr Utd: 1Partick: 0
Thua bất ngờAyr Utd: 0Partick: 1
Đối đầu
8
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
05 thg 9, 26
Partick1
Ayr Utd0
04 thg 4, 26
Ayr Utd1
Partick1
24 thg 1, 26
Partick2
Ayr Utd1
06 thg 12, 25
Ayr Utd0
Partick0
21 thg 10, 25
Partick2
Ayr Utd1
16 thg 8, 25
Partick2
Ayr Utd0
09 thg 5, 25
Ayr Utd0
Partick2
06 thg 5, 25
Partick0
Ayr Utd1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 12-4 | 22 |
| 2 |
|
10 | 11-3 | 21 |
| 3 |
|
10 | 15-6 | 20 |
| 4 |
|
10 | 14-11 | 13 |
| 5 |
|
8 | 7-5 | 13 |
| 6 |
|
10 | 12-11 | 13 |
| 7 |
|
11 | 10-12 | 12 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 11 |
| 9 |
|
10 | 6-16 | 7 |
| 10 |
|
10 | 7-18 | 4 |
Promotion - Premiership
Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
Championship (Relegation)
Relegation - League One