Nhận định Union Berlin vs Borussia D - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDortmund
xGUnion Berlin: 1.26Borussia D: 1.74
Kiểm soát bóngUnion Berlin: 41%Borussia D: 59%
Tổng số cú sútUnion Berlin: 11Borussia D: 15
Sút trúng đíchUnion Berlin: 5Borussia D: 6
Sút trượtUnion Berlin: 4Borussia D: 5
Phạt gócUnion Berlin: 4Borussia D: 6
Thẻ vàngUnion Berlin: 2Borussia D: 2
Việt vịUnion Berlin: 2Borussia D: 2
Phạm lỗiUnion Berlin: 13Borussia D: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dortmund
Bàn thắng kỳ vọngUnion Berlin: 1.38Borussia D: 1.96
Tổng bàn thắngUnion Berlin: 4.4Borussia D: 3.3
Bàn thắng ghi đượcUnion Berlin: 1.7Borussia D: 2.2
Bàn thuaUnion Berlin: 2.7Borussia D: 1.1
Kiểm soát bóngUnion Berlin: 44%Borussia D: 53%
Tổng số cú sútUnion Berlin: 13.7Borussia D: 16.5
Sút trúng đíchUnion Berlin: 6Borussia D: 6.3
Sút trượtUnion Berlin: 4.2Borussia D: 6.1
Phạm lỗiUnion Berlin: 12.5Borussia D: 11.1
Phạt gócUnion Berlin: 4.7Borussia D: 7.1
Việt vịUnion Berlin: 2.2Borussia D: 2.1
Thẻ vàngUnion Berlin: 2.14Borussia D: 1.5
Tổng số đường chuyềnUnion Berlin: 346Borussia D: 512
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dortmund
ThắngUnion Berlin: 4Borussia D: 6
Trên 1.5 bànUnion Berlin: 8Borussia D: 8
Trên 2.5 bànUnion Berlin: 8Borussia D: 7
Trên 3.5 bànUnion Berlin: 8Borussia D: 5
Cả hai đội ghi bànUnion Berlin: 6Borussia D: 5
Thắng bất ngờUnion Berlin: 0Borussia D: 0
Thua bất ngờUnion Berlin: 0Borussia D: 0
Đối đầu
1
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Union Berlin0
Borussia Dortmund3
31 thg 8, 25
Borussia Dortmund3
Union Berlin0
22 thg 2, 25
Borussia Dortmund6
Union Berlin0
05 thg 10, 24
Union Berlin2
Borussia Dortmund1
02 thg 3, 24
Union Berlin0
Borussia Dortmund2
07 thg 10, 23
Borussia Dortmund4
Union Berlin2
08 thg 4, 23
Borussia Dortmund2
Union Berlin1
16 thg 10, 22
Union Berlin2
Borussia Dortmund0
13 thg 2, 22
Union Berlin0
Borussia Dortmund3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-4 | 13 |
| 2 |
|
5 | 11-4 | 13 |
| 3 |
|
5 | 16-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 14-8 | 10 |
| 5 |
|
5 | 15-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 13-8 | 8 |
| 7 |
|
5 | 10-10 | 8 |
| 8 |
|
5 | 13-10 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-8 | 7 |
| 10 |
|
5 | 8-10 | 7 |
| 11 |
|
5 | 8-9 | 6 |
| 12 |
|
5 | 5-15 | 6 |
| 13 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 14 |
|
5 | 9-16 | 5 |
| 15 |
|
5 | 3-7 | 4 |
| 16 |
|
5 | 5-17 | 4 |
| 17 |
|
5 | 9-13 | 3 |
| 18 |
|
5 | 7-18 | 0 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation