Nhận định B 93 vs Thisted FC - 26 thg 9, 2026
11.67
X4.05
24.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- B 93 · Bàn thắng Bàn thắng1–03'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.67
B 93 thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.67
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.93
5.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThisted FC
Kiểm soát bóngB 93: 62%Thisted FC: 38%
Tổng số cú sútB 93: 10Thisted FC: 10
Sút trúng đíchB 93: 5Thisted FC: 4
Sút trượtB 93: 5Thisted FC: 6
Phạt gócB 93: 6Thisted FC: 3
Việt vịB 93: 3Thisted FC: 1
Phạm lỗiB 93: 11Thisted FC: 12
Kiểm soát bóngB 93: 56%Thisted FC: 44%
Tổng số cú sútB 93: 10Thisted FC: 6
Sút trúng đíchB 93: 5Thisted FC: 3
Sút trượtB 93: 5Thisted FC: 3
Phạt gócB 93: 3Thisted FC: 3
Việt vịB 93: 1Thisted FC: 0
Phạm lỗiB 93: 17Thisted FC: 9
Kiểm soát bóngB 93: 56%62%Thisted FC: 44%38%
Tổng số cú sútB 93: 1010Thisted FC: 610
Sút trúng đíchB 93: 55Thisted FC: 34
Sút trượtB 93: 55Thisted FC: 36
Phạt gócB 93: 36Thisted FC: 33
Việt vịB 93: 13Thisted FC: 01
Phạm lỗiB 93: 1711Thisted FC: 912
Thống kê
Trung bình / Trận
Thisted FC
Tổng bàn thắngB 93: 2.9Thisted FC: 3.8
Bàn thắng ghi đượcB 93: 1.3Thisted FC: 1.7
Bàn thuaB 93: 1.6Thisted FC: 2.1
Kiểm soát bóngB 93: 54%Thisted FC: 47%
Tổng số cú sútB 93: 9Thisted FC: 10.4
Sút trúng đíchB 93: 4.7Thisted FC: 4
Sút trượtB 93: 4.3Thisted FC: 6.4
Phạt gócB 93: 5.7Thisted FC: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Thisted FC
ThắngB 93: 2Thisted FC: 2
Trên 1.5 bànB 93: 10Thisted FC: 8
Trên 2.5 bànB 93: 6Thisted FC: 7
Trên 3.5 bànB 93: 3Thisted FC: 6
Cả hai đội ghi bànB 93: 7Thisted FC: 6
Thắng bất ngờB 93: 0Thisted FC: 0
Thua bất ngờB 93: 0Thisted FC: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 6, 23
B 931
Thisted FC1
15 thg 4, 23
Thisted FC0
B 930
11 thg 3, 23
B 932
Thisted FC0
11 thg 9, 22
Thisted FC0
B 932
20 thg 11, 21
B 932
Thisted FC0
22 thg 8, 21
Thisted FC1
B 930
08 thg 5, 21
B 930
Thisted FC0
20 thg 9, 20
Thisted FC0
B 931
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 25-11 | 22 |
| 2 |
|
10 | 18-10 | 18 |
| 3 |
|
10 | 14-7 | 18 |
| 4 |
|
10 | 18-10 | 17 |
| 5 |
|
10 | 16-13 | 15 |
| 6 |
|
10 | 14-12 | 15 |
| 7 |
|
10 | 13-12 | 14 |
| 8 |
|
10 | 13-15 | 14 |
| 9 |
|
10 | 12-18 | 9 |
| 10 |
|
10 | 8-18 | 8 |
| 11 |
|
10 | 10-22 | 5 |
| 12 |
|
10 | 8-21 | 4 |
Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
2nd Division (Relegation Group)