Nhận định Naestved vs Thisted FC - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.57
Naestved thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.57
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThisted FC
Kiểm soát bóngNaestved: 63%Thisted FC: 37%
Tổng số cú sútNaestved: 9Thisted FC: 9
Sút trúng đíchNaestved: 5Thisted FC: 4
Sút trượtNaestved: 4Thisted FC: 5
Phạt gócNaestved: 5Thisted FC: 3
Tổng số cú sútNaestved: 9Thisted FC: 12
Sút trúng đíchNaestved: 6Thisted FC: 5
Sút trượtNaestved: 3Thisted FC: 7
Phạt gócNaestved: 3Thisted FC: 7
Tổng số cú sútNaestved: 99Thisted FC: 129
Sút trúng đíchNaestved: 65Thisted FC: 54
Sút trượtNaestved: 34Thisted FC: 75
Phạt gócNaestved: 35Thisted FC: 73
Thống kê
Trung bình / Trận
Thisted FC
Tổng bàn thắngNaestved: 2.3Thisted FC: 3.8
Bàn thắng ghi đượcNaestved: 1.2Thisted FC: 1.8
Bàn thuaNaestved: 1.1Thisted FC: 2
Kiểm soát bóngNaestved: 56%Thisted FC: 46%
Tổng số cú sútNaestved: 6.8Thisted FC: 9
Sút trúng đíchNaestved: 3.7Thisted FC: 3.5
Sút trượtNaestved: 3.2Thisted FC: 5.5
Phạt gócNaestved: 3.8Thisted FC: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Thisted FC
ThắngNaestved: 3Thisted FC: 3
Trên 1.5 bànNaestved: 8Thisted FC: 8
Trên 2.5 bànNaestved: 3Thisted FC: 7
Trên 3.5 bànNaestved: 2Thisted FC: 5
Cả hai đội ghi bànNaestved: 7Thisted FC: 6
Thắng bất ngờNaestved: 0Thisted FC: 0
Thua bất ngờNaestved: 0Thisted FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
Naestved
Thisted FC02
11 thg 42026
Thisted FC
Naestved20
09 thg 112025
Thisted FC
Naestved12
14 thg 92025
Naestved
Thisted FC02
09 thg 32025
Naestved
Thisted FC21
01 thg 92024
Thisted FC
Naestved01
07 thg 112021
Naestved
Thisted FC43
25 thg 92021
Thisted FC
Naestved21
25 thg 52019
Naestved
Thisted FC11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 33-15 | 28 |
| 2 |
|
13 | 28-13 | 25 |
| 3 |
|
13 | 19-14 | 20 |
| 4 |
|
13 | 19-16 | 20 |
| 5 |
|
13 | 25-19 | 19 |
| 6 |
|
13 | 22-19 | 18 |
| 7 |
|
13 | 18-18 | 18 |
| 8 |
|
13 | 16-22 | 17 |
| 9 |
|
13 | 16-21 | 15 |
| 10 |
|
13 | 12-19 | 15 |
| 11 |
|
13 | 11-27 | 6 |
| 12 |
|
13 | 11-27 | 6 |
Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
2nd Division (Relegation Group)