Nhận định Baglan Dragons vs Ynyshir Albions - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYnyshir Albions
xGBaglan Dragons: 1.34Ynyshir Albions: 1.29
Kiểm soát bóngBaglan Dragons: 45%Ynyshir Albions: 55%
Tổng số cú sútBaglan Dragons: 8Ynyshir Albions: 11
Sút trúng đíchBaglan Dragons: 3Ynyshir Albions: 6
Sút trượtBaglan Dragons: 4Ynyshir Albions: 5
Phạt gócBaglan Dragons: 4Ynyshir Albions: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Ynyshir Albions
Tổng bàn thắngBaglan Dragons: 2.5Ynyshir Albions: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBaglan Dragons: 1.4Ynyshir Albions: 1.8
Bàn thuaBaglan Dragons: 1.1Ynyshir Albions: 1.5
Tổng số cú sútBaglan Dragons: 7.1Ynyshir Albions: 9
Sút trúng đíchBaglan Dragons: 3.7Ynyshir Albions: 5
Sút trượtBaglan Dragons: 3.4Ynyshir Albions: 4
Phạt gócBaglan Dragons: 3.7Ynyshir Albions: 6.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ynyshir Albions
ThắngBaglan Dragons: 5Ynyshir Albions: 4
Tài 1.5 bànBaglan Dragons: 7Ynyshir Albions: 8
Tài 2.5 bànBaglan Dragons: 6Ynyshir Albions: 6
Tài 3.5 bànBaglan Dragons: 2Ynyshir Albions: 4
Cả hai đội ghi bànBaglan Dragons: 7Ynyshir Albions: 7
Thắng bất ngờBaglan Dragons: 0Ynyshir Albions: 0
Thua bất ngờBaglan Dragons: 0Ynyshir Albions: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
24 thg 1 2026: Ynyshir Albions 0–0 Baglan Dragons
07 thg 11 2025: Baglan Dragons 2–1 Ynyshir Albions
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-21 | 24 |
| 2 |
|
10 | 24-10 | 22 |
| 3 |
|
12 | 23-20 | 22 |
| 4 |
|
10 | 32-15 | 21 |
| 5 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 6 |
|
12 | 12-13 | 17 |
| 7 |
|
12 | 24-21 | 16 |
| 8 |
|
11 | 20-21 | 16 |
| 9 |
|
12 | 24-26 | 15 |
| 10 |
|
13 | 21-24 | 15 |
| 11 |
|
12 | 15-21 | 14 |
| 12 |
|
10 | 17-18 | 13 |
| 13 |
|
10 | 19-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 14-17 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-24 | 11 |
| 16 |
|
13 | 9-40 | 2 |