Nhận định Banik Sous vs Usti nad Orlici - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.48
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
11.36
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.63
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUsti n
Kiểm soát bóngBanik Sous: 64%Usti nad Orlici: 36%
Tổng số cú sútBanik Sous: 7Usti nad Orlici: 4
Sút trúng đíchBanik Sous: 3Usti nad Orlici: 2
Sút trượtBanik Sous: 3Usti nad Orlici: 2
Phạt gócBanik Sous: 4Usti nad Orlici: 2
Thẻ vàngBanik Sous: 1Usti nad Orlici: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Usti n
Tổng bàn thắngBanik Sous: 3.1Usti nad Orlici: 3.7
Bàn thắng ghi đượcBanik Sous: 2Usti nad Orlici: 1.5
Bàn thuaBanik Sous: 1.1Usti nad Orlici: 2.2
Kiểm soát bóngBanik Sous: 55%Usti nad Orlici: 44%
Tổng số cú sútBanik Sous: 6.8Usti nad Orlici: 8.1
Sút trúng đíchBanik Sous: 3.7Usti nad Orlici: 3.9
Sút trượtBanik Sous: 3.1Usti nad Orlici: 4.2
Phạt gócBanik Sous: 4.3Usti nad Orlici: 4.5
Thẻ vàngBanik Sous: 2Usti nad Orlici: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Usti n
ThắngBanik Sous: 6Usti nad Orlici: 3
Trên 1.5 bànBanik Sous: 8Usti nad Orlici: 8
Trên 2.5 bànBanik Sous: 6Usti nad Orlici: 7
Trên 3.5 bànBanik Sous: 3Usti nad Orlici: 5
Cả hai đội ghi bànBanik Sous: 4Usti nad Orlici: 7
Thắng bất ngờBanik Sous: 0Usti nad Orlici: 0
Thua bất ngờBanik Sous: 0Usti nad Orlici: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 9, 25
Ústí nad Orlicí0
Baník Souš2
10 thg 5, 25
Ústí nad Orlicí1
Baník Souš0
12 thg 10, 24
Baník Souš5
Ústí nad Orlicí0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation