Nhận định Canterbury Bankstown vs Blacktown Spartans - 18 thg 7, 2026
12.87
X3.85
22.17
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.83
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Blacktown S
Tổng bàn thắngCanterbury Bankstown: 4.6Blacktown Spartans: 4.1
Bàn thắng ghi đượcCanterbury Bankstown: 3.1Blacktown Spartans: 2.8
Bàn thuaCanterbury Bankstown: 1.5Blacktown Spartans: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blacktown S
ThắngCanterbury Bankstown: 8Blacktown Spartans: 6
Trên 1.5 bànCanterbury Bankstown: 10Blacktown Spartans: 10
Trên 2.5 bànCanterbury Bankstown: 8Blacktown Spartans: 7
Trên 3.5 bànCanterbury Bankstown: 5Blacktown Spartans: 6
Cả hai đội ghi bànCanterbury Bankstown: 8Blacktown Spartans: 9
Thắng bất ngờCanterbury Bankstown: 0Blacktown Spartans: 0
Thua bất ngờCanterbury Bankstown: 0Blacktown Spartans: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.1Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Blacktown Spartans
Canterbury Bankstown21
20 thg 62025
Blacktown Spartans
Canterbury Bankstown31
08 thg 32025
Canterbury Bankstown
Blacktown Spartans02
21 thg 62024
Blacktown Spartans
Canterbury Bankstown41
16 thg 32024
Canterbury Bankstown
Blacktown Spartans11
01 thg 72023
Blacktown Spartans
Canterbury Bankstown03
18 thg 32023
Canterbury Bankstown
Blacktown Spartans21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 79-36 | 69 |
| 2 |
|
30 | 55-30 | 59 |
| 3 |
|
30 | 65-45 | 56 |
| 4 |
|
30 | 71-53 | 51 |
| 5 |
|
30 | 62-45 | 49 |
| 6 |
|
30 | 40-36 | 48 |
| 7 |
|
30 | 62-50 | 43 |
| 8 |
|
30 | 43-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 52-50 | 38 |
| 10 |
|
30 | 39-54 | 35 |
| 11 |
|
30 | 42-55 | 33 |
| 12 |
|
30 | 46-67 | 31 |
| 13 |
|
30 | 40-58 | 30 |
| 14 |
|
30 | 55-73 | 29 |
| 15 |
|
30 | 33-52 | 26 |
| 16 |
|
30 | 35-69 | 23 |