Nhận định Bashkimi Kumanovo vs Aresimi - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAresimi
xGBashkimi Kumanovo: 1.46Aresimi: 1.76
Kiểm soát bóngBashkimi Kumanovo: 52%Aresimi: 48%
Tổng số cú sútBashkimi Kumanovo: 9Aresimi: 13
Sút trúng đíchBashkimi Kumanovo: 4Aresimi: 6
Sút trượtBashkimi Kumanovo: 5Aresimi: 6
Phạt gócBashkimi Kumanovo: 4Aresimi: 5
Thẻ vàngBashkimi Kumanovo: 2Aresimi: 3
Việt vịBashkimi Kumanovo: 1Aresimi: 3
Phạm lỗiBashkimi Kumanovo: 9Aresimi: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Aresimi
Tổng bàn thắngBashkimi Kumanovo: 3.6Aresimi: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBashkimi Kumanovo: 1.5Aresimi: 2.2
Bàn thuaBashkimi Kumanovo: 2.1Aresimi: 1.6
Kiểm soát bóngBashkimi Kumanovo: 44%Aresimi: 48%
Tổng số cú sútBashkimi Kumanovo: 8Aresimi: 12.9
Sút trúng đíchBashkimi Kumanovo: 4Aresimi: 6.6
Sút trượtBashkimi Kumanovo: 4Aresimi: 6.3
Phạm lỗiBashkimi Kumanovo: 5.2Aresimi: 11
Phạt gócBashkimi Kumanovo: 2.5Aresimi: 4.7
Việt vịBashkimi Kumanovo: 0.3Aresimi: 2.6
Thẻ vàngBashkimi Kumanovo: 2.5Aresimi: 3.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aresimi
ThắngBashkimi Kumanovo: 3Aresimi: 3
Tài 1.5 bànBashkimi Kumanovo: 10Aresimi: 8
Tài 2.5 bànBashkimi Kumanovo: 8Aresimi: 4
Tài 3.5 bànBashkimi Kumanovo: 4Aresimi: 4
Cả hai đội ghi bànBashkimi Kumanovo: 6Aresimi: 4
Thắng bất ngờBashkimi Kumanovo: 1Aresimi: 1
Thua bất ngờBashkimi Kumanovo: 0Aresimi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
38%Tài 2.5 bàn
14 thg 8 2026: Aresimi 1–0 Bashkimi
10 thg 5 2026: Aresimi 1–1 Bashkimi
03 thg 11 2025: Aresimi 4–2 Bashkimi
09 thg 8 2025: Bashkimi 1–1 Aresimi
01 thg 3 2025: Bashkimi 2–1 Aresimi
01 thg 9 2024: Aresimi 0–1 Bashkimi
30 thg 4 2024: Aresimi 2–0 Bashkimi
12 thg 11 2023: Bashkimi 1–2 Aresimi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-10 | 24 |
| 2 |
|
11 | 26-7 | 23 |
| 3 |
|
11 | 17-9 | 21 |
| 4 |
|
11 | 24-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-11 | 16 |
| 6 |
|
11 | 7-14 | 14 |
| 7 |
|
11 | 15-20 | 13 |
| 8 |
|
11 | 11-25 | 10 |
| 9 |
|
11 | 10-32 | 7 |
| 10 |
|
11 | 5-21 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL