Chuyển đến nội dung

Nhận định Shkendija vs Bashkimi K - 18 thg 9, 2026

Shkendija €6.03m
18 thg 915:00
4:1
Kết thúc
Bashkimi K
11.05 X11.50 232.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5 1.66
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.05
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.66
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
2.50
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.28
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Shkendija11Bashkimi K
Tỷ số chính xác
Shkendija31Bashkimi K

Dự đoán thống kê

AI
Shkendija
Bashkimi
Kiểm soát bóngShkendija: 64%Bashkimi K: 36%
Tổng số cú sútShkendija: 13Bashkimi K: 5
Sút trúng đíchShkendija: 5Bashkimi K: 3
Sút trượtShkendija: 8Bashkimi K: 3
Phạt gócShkendija: 8Bashkimi K: 3
Thẻ vàngShkendija: 2Bashkimi K: 3
Việt vịShkendija: 1Bashkimi K: 1
Phạm lỗiShkendija: 11Bashkimi K: 8

Thống kê

Trung bình / Trận
Shkendija
Bashkimi
Tổng bàn thắngShkendija: 3Bashkimi K: 3.9
Bàn thắng ghi đượcShkendija: 2Bashkimi K: 1.4
Bàn thuaShkendija: 1Bashkimi K: 2.5
Kiểm soát bóngShkendija: 56%Bashkimi K: 45%
Tổng số cú sútShkendija: 11.1Bashkimi K: 6
Sút trúng đíchShkendija: 4.7Bashkimi K: 3.1
Sút trượtShkendija: 5.8Bashkimi K: 2.9
Phạm lỗiShkendija: 13.4Bashkimi K: 6.4
Phạt gócShkendija: 6.6Bashkimi K: 2.1
Việt vịShkendija: 1.4Bashkimi K: 0.7
Thẻ vàngShkendija: 2.4Bashkimi K: 2.38

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Shkendija
Bashkimi
ThắngShkendija: 6Bashkimi K: 2
Trên 1.5 bànShkendija: 9Bashkimi K: 8
Trên 2.5 bànShkendija: 7Bashkimi K: 8
Trên 3.5 bànShkendija: 4Bashkimi K: 5
Cả hai đội ghi bànShkendija: 6Bashkimi K: 4
Thắng bất ngờShkendija: 1Bashkimi K: 0
Thua bất ngờShkendija: 1Bashkimi K: 0

Đối đầu

Shkendija 3
0 Hòa
1 Bashkimi K
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 26
Shkendija2
Bashkimi Kumanovo3
06 thg 12, 25
Bashkimi Kumanovo1
Shkendija3
16 thg 10, 25
Shkendija5
Bashkimi Kumanovo1
12 thg 9, 25
Shkendija2
Bashkimi Kumanovo1

Gần đây

Xếp hạng

Bắc Macedonia - First League
# Đội T B Đ
1 Shkendija 8 20-8 19
2 Struga 7 13-5 14
3 Vardar Skopje 8 14-8 14
4 Tikveš 8 17-7 13
5 Shkëndija Haraçinë 8 6-9 13
6 Sileks 8 13-10 9
7 Aresimi 7 6-13 8
8 Bregalnica Štip 7 10-13 7
9 Bashkimi Kumanovo 8 7-25 4
10 Skopje 7 3-11 3
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) 1. MFL (Relegation) Relegation - 2. MFL