Nhận định Aresimi vs Sileks - 10 thg 10, 2026
14.25
X3.70
21.71
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–1
- 47'Sileks · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Aresimi · Bàn thắng Bàn thắng1–153'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.71
Sileks thắng
2.6/10
Kèo 1X2
21.71
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.41
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISileks
Kiểm soát bóngAresimi: 43%Sileks: 57%
Tổng số cú sútAresimi: 12Sileks: 12
Sút trúng đíchAresimi: 5Sileks: 6
Sút trượtAresimi: 7Sileks: 6
Phạt gócAresimi: 4Sileks: 5
Thẻ vàngAresimi: 3Sileks: 2
Việt vịAresimi: 3Sileks: 2
Phạm lỗiAresimi: 11Sileks: 11
Tổng số cú sútAresimi: 12Sileks: 17
Sút trúng đíchAresimi: 4Sileks: 7
Sút trượtAresimi: 8Sileks: 10
Phạt gócAresimi: 3Sileks: 7
Thẻ vàngAresimi: 4Sileks: 2
Việt vịAresimi: 0Sileks: 0
Tổng số cú sútAresimi: 1212Sileks: 1712
Sút trúng đíchAresimi: 45Sileks: 76
Sút trượtAresimi: 87Sileks: 106
Phạt gócAresimi: 34Sileks: 75
Thẻ vàngAresimi: 43Sileks: 22
Việt vịAresimi: 03Sileks: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Sileks
Tổng bàn thắngAresimi: 4Sileks: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAresimi: 1.9Sileks: 1.4
Bàn thuaAresimi: 2.1Sileks: 1.1
Kiểm soát bóngAresimi: 51%Sileks: 55%
Tổng số cú sútAresimi: 13.2Sileks: 11.6
Sút trúng đíchAresimi: 6.1Sileks: 5.8
Sút trượtAresimi: 7.1Sileks: 5.5
Phạm lỗiAresimi: 11.4Sileks: 11.9
Phạt gócAresimi: 5.1Sileks: 4.7
Việt vịAresimi: 3.1Sileks: 1.3
Thẻ vàngAresimi: 3Sileks: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sileks
ThắngAresimi: 3Sileks: 3
Trên 1.5 bànAresimi: 8Sileks: 6
Trên 2.5 bànAresimi: 6Sileks: 4
Trên 3.5 bànAresimi: 5Sileks: 3
Cả hai đội ghi bànAresimi: 3Sileks: 3
Thắng bất ngờAresimi: 1Sileks: 1
Thua bất ngờAresimi: 0Sileks: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Sileks0
Aresimi1
28 thg 11, 25
Sileks1
Aresimi3
14 thg 10, 25
Aresimi2
Sileks1
30 thg 8, 25
Aresimi0
Sileks1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-8 | 19 |
| 2 |
|
8 | 19-5 | 17 |
| 3 |
|
9 | 20-7 | 16 |
| 4 |
|
8 | 14-8 | 14 |
| 5 |
|
8 | 6-9 | 13 |
| 6 |
|
9 | 14-11 | 10 |
| 7 |
|
9 | 11-16 | 10 |
| 8 |
|
9 | 7-20 | 9 |
| 9 |
|
8 | 7-25 | 4 |
| 10 |
|
8 | 3-12 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL