Nhận định Aresimi vs Shkendija - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.32
Shkendija thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.32
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIShkendija
Kiểm soát bóngAresimi: 37%Shkendija: 63%
Tổng số cú sútAresimi: 7Shkendija: 11
Sút trúng đíchAresimi: 3Shkendija: 5
Sút trượtAresimi: 4Shkendija: 6
Phạt gócAresimi: 3Shkendija: 6
Thẻ vàngAresimi: 4Shkendija: 2
Tổng số cú sútAresimi: 19Shkendija: 18
Sút trúng đíchAresimi: 7Shkendija: 7
Sút trượtAresimi: 12Shkendija: 11
Phạt gócAresimi: 4Shkendija: 12
Thẻ vàngAresimi: 3Shkendija: 3
Tổng số cú sútAresimi: 197Shkendija: 1811
Sút trúng đíchAresimi: 73Shkendija: 75
Sút trượtAresimi: 124Shkendija: 116
Phạt gócAresimi: 43Shkendija: 126
Thẻ vàngAresimi: 34Shkendija: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Shkendija
Tổng bàn thắngAresimi: 3.2Shkendija: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAresimi: 1Shkendija: 1.9
Bàn thuaAresimi: 2.2Shkendija: 1
Kiểm soát bóngAresimi: 50%Shkendija: 57%
Tổng số cú sútAresimi: 9.2Shkendija: 10.5
Sút trúng đíchAresimi: 3.8Shkendija: 4.5
Sút trượtAresimi: 5.3Shkendija: 5.2
Phạm lỗiAresimi: 11.2Shkendija: 13.1
Phạt gócAresimi: 5.2Shkendija: 5.9
Việt vịAresimi: 3.3Shkendija: 1.6
Thẻ vàngAresimi: 3Shkendija: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shkendija
ThắngAresimi: 3Shkendija: 6
Trên 1.5 bànAresimi: 8Shkendija: 9
Trên 2.5 bànAresimi: 5Shkendija: 7
Trên 3.5 bànAresimi: 4Shkendija: 3
Cả hai đội ghi bànAresimi: 4Shkendija: 6
Thắng bất ngờAresimi: 1Shkendija: 1
Thua bất ngờAresimi: 0Shkendija: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
15 thg 32026
Shkendija
Aresimi10
23 thg 112025
Aresimi
Shkendija30
24 thg 82025
Shkendija
Aresimi00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-10 | 24 |
| 2 |
|
11 | 26-7 | 23 |
| 3 |
|
11 | 17-9 | 21 |
| 4 |
|
11 | 24-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-11 | 16 |
| 6 |
|
11 | 7-14 | 14 |
| 7 |
|
11 | 15-20 | 13 |
| 8 |
|
11 | 11-25 | 10 |
| 9 |
|
11 | 10-32 | 7 |
| 10 |
|
11 | 5-21 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
1. MFL (Relegation)
Relegation - 2. MFL