Nhận định Basingstoke Town vs Gosport Borough - 19 thg 9, 2026
12.17
X3.55
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.67
Gosport Borough thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
22.95
4.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.60
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.91
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gosport
Tổng bàn thắngBasingstoke Town: 3.3Gosport Borough: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBasingstoke Town: 1.4Gosport Borough: 1.7
Bàn thuaBasingstoke Town: 1.9Gosport Borough: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gosport
ThắngBasingstoke Town: 3Gosport Borough: 4
Tài 1.5 bànBasingstoke Town: 7Gosport Borough: 7
Tài 2.5 bànBasingstoke Town: 5Gosport Borough: 6
Tài 3.5 bànBasingstoke Town: 3Gosport Borough: 5
Cả hai đội ghi bànBasingstoke Town: 6Gosport Borough: 7
Thắng bất ngờBasingstoke Town: 0Gosport Borough: 0
Thua bất ngờBasingstoke Town: 0Gosport Borough: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
28 thg 2 2026: Basingstoke 0–3 Gosport
18 thg 10 2025: Gosport 3–4 Basingstoke
30 thg 8 2025: Gosport 2–1 Basingstoke
05 thg 4 2025: Basingstoke 0–1 Gosport
24 thg 8 2024: Gosport 3–3 Basingstoke
29 thg 3 2024: Basingstoke 3–0 Gosport
16 thg 8 2023: Gosport 4–1 Basingstoke
16 thg 12 2014: Gosport 2–1 Basingstoke
13 thg 12 2014: Basingstoke 2–2 Gosport
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 28-11 | 32 |
| 2 |
|
15 | 27-16 | 31 |
| 3 |
|
15 | 31-18 | 30 |
| 4 |
|
15 | 32-19 | 29 |
| 5 |
|
14 | 20-10 | 29 |
| 6 |
|
15 | 33-24 | 26 |
| 7 |
|
15 | 27-25 | 25 |
| 8 |
|
15 | 25-20 | 24 |
| 9 |
|
13 | 22-9 | 22 |
| 10 |
|
13 | 32-26 | 19 |
| 11 |
|
14 | 22-19 | 19 |
| 12 |
|
14 | 18-20 | 18 |
| 13 |
|
13 | 18-20 | 16 |
| 14 |
|
15 | 20-32 | 16 |
| 15 |
|
15 | 24-31 | 15 |
| 16 |
|
14 | 18-21 | 14 |
| 17 |
|
14 | 16-27 | 14 |
| 18 |
|
16 | 17-35 | 14 |
| 19 |
|
15 | 20-32 | 12 |
| 20 |
|
14 | 15-29 | 12 |
| 21 |
|
12 | 17-21 | 11 |
| 22 |
|
14 | 21-38 | 11 |