Nhận định Wimborne Town vs Gosport Borough - 20 thg 10, 2026
11.75
X3.65
24.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Wimborne Town · Bàn thắng MacAire M. F. B.1–015'
- Hiệp 22–0
- Wimborne Town · Bàn thắng MacAire M. F. B.2–049'
- Wimborne Town · Bàn thắng Smith J.3–085'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.21
Wimborne Town thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.75
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gosport
Tổng bàn thắngWimborne Town: 3.5Gosport Borough: 3.4
Bàn thắng ghi đượcWimborne Town: 2.5Gosport Borough: 2
Bàn thuaWimborne Town: 1Gosport Borough: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gosport
ThắngWimborne Town: 8Gosport Borough: 5
Trên 1.5 bànWimborne Town: 9Gosport Borough: 9
Trên 2.5 bànWimborne Town: 7Gosport Borough: 7
Trên 3.5 bànWimborne Town: 4Gosport Borough: 6
Cả hai đội ghi bànWimborne Town: 7Gosport Borough: 8
Thắng bất ngờWimborne Town: 0Gosport Borough: 1
Thua bất ngờWimborne Town: 0Gosport Borough: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
18 thg 112025
Wimborne Town
Gosport Borough10
10 thg 92025
Gosport Borough
Wimborne Town10
29 thg 32025
Gosport Borough
Wimborne Town11
24 thg 92024
Wimborne Town
Gosport Borough10
18 thg 122021
Wimborne Town
Gosport Borough21
01 thg 122021
Gosport Borough
Wimborne Town20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 27 |
| 2 |
|
11 | 23-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 19-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 25-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 26-12 | 23 |
| 6 |
|
13 | 23-21 | 22 |
| 7 |
|
12 | 32-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 25-18 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
11 | 20-9 | 18 |
| 11 |
|
13 | 19-17 | 18 |
| 12 |
|
12 | 15-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 14 |
| 14 |
|
12 | 16-25 | 13 |
| 15 |
|
13 | 15-26 | 13 |
| 16 |
|
11 | 13-17 | 12 |
| 17 |
|
12 | 19-25 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-14 | 11 |
| 19 |
|
13 | 19-34 | 11 |
| 20 |
|
10 | 15-18 | 10 |
| 21 |
|
13 | 18-26 | 9 |
| 22 |
|
12 | 11-25 | 9 |