Nhận định FC WIL 1900 vs Neuchatel Xamax FC - 31 thg 7, 2026
12.52
X3.60
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.53
FC WIL 1900 thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.52
5.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
3.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.71
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Xamax
Bàn thắng kỳ vọngFC WIL 1900: 1.52Neuchatel Xamax FC: 1.42
Tổng bàn thắngFC WIL 1900: 4Neuchatel Xamax FC: 4.3
Bàn thắng ghi đượcFC WIL 1900: 1.9Neuchatel Xamax FC: 2
Bàn thuaFC WIL 1900: 2.1Neuchatel Xamax FC: 2.3
Kiểm soát bóngFC WIL 1900: 52%Neuchatel Xamax FC: 51%
Tổng số cú sútFC WIL 1900: 16.3Neuchatel Xamax FC: 12.8
Sút trúng đíchFC WIL 1900: 6.2Neuchatel Xamax FC: 4.5
Sút trượtFC WIL 1900: 7Neuchatel Xamax FC: 5.2
Phạm lỗiFC WIL 1900: 12.7Neuchatel Xamax FC: 11.3
Phạt gócFC WIL 1900: 3.3Neuchatel Xamax FC: 4.7
Việt vịFC WIL 1900: 1.5Neuchatel Xamax FC: 1.8
Thẻ vàngFC WIL 1900: 1.67Neuchatel Xamax FC: 1.83
Tổng số đường chuyềnFC WIL 1900: 447Neuchatel Xamax FC: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Xamax
ThắngFC WIL 1900: 5Neuchatel Xamax FC: 5
Tài 1.5 bànFC WIL 1900: 8Neuchatel Xamax FC: 10
Tài 2.5 bànFC WIL 1900: 7Neuchatel Xamax FC: 10
Tài 3.5 bànFC WIL 1900: 6Neuchatel Xamax FC: 5
Cả hai đội ghi bànFC WIL 1900: 6Neuchatel Xamax FC: 9
Thắng bất ngờFC WIL 1900: 0Neuchatel Xamax FC: 0
Thua bất ngờFC WIL 1900: 0Neuchatel Xamax FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
14Thắng
7Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
07 thg 42026
FC WIL 1900
Neuchatel Xamax FC52
01 thg 32026
Neuchatel Xamax FC
FC WIL 190000
02 thg 112025
FC WIL 1900
Neuchatel Xamax FC21
12 thg 92025
Neuchatel Xamax FC
FC WIL 190031
23 thg 52025
Neuchatel Xamax FC
FC WIL 190023
31 thg 12025
FC WIL 1900
Neuchatel Xamax FC20
01 thg 112024
Neuchatel Xamax FC
FC WIL 190014
23 thg 82024
FC WIL 1900
Neuchatel Xamax FC40
23 thg 42024
Neuchatel Xamax FC
FC WIL 190022
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-3 | 25 |
| 2 |
|
11 | 21-11 | 22 |
| 3 |
|
11 | 23-11 | 21 |
| 4 |
|
11 | 15-17 | 16 |
| 5 |
|
11 | 19-17 | 15 |
| 6 |
|
11 | 16-20 | 12 |
| 7 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 8 |
|
11 | 17-21 | 11 |
| 9 |
|
11 | 18-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 8-28 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation