Nhận định Beltinci vs Dravinja - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDravinja
xGBeltinci: 2.28Dravinja: 1.12
Kiểm soát bóngBeltinci: 60%Dravinja: 40%
Tổng số cú sútBeltinci: 15Dravinja: 8
Sút trúng đíchBeltinci: 8Dravinja: 4
Sút trượtBeltinci: 7Dravinja: 4
Phạt gócBeltinci: 6Dravinja: 3
Thẻ vàngBeltinci: 1Dravinja: 2
Việt vịBeltinci: 3Dravinja: 1
Phạm lỗiBeltinci: 11Dravinja: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Dravinja
Tổng bàn thắngBeltinci: 4.7Dravinja: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBeltinci: 3.6Dravinja: 1.8
Bàn thuaBeltinci: 1.1Dravinja: 2
Kiểm soát bóngBeltinci: 53%Dravinja: 46%
Tổng số cú sútBeltinci: 13.6Dravinja: 10.5
Sút trúng đíchBeltinci: 7.7Dravinja: 5.4
Sút trượtBeltinci: 5.9Dravinja: 5.1
Phạm lỗiBeltinci: 14Dravinja: 15.7
Phạt gócBeltinci: 5.9Dravinja: 3.5
Việt vịBeltinci: 2.2Dravinja: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dravinja
ThắngBeltinci: 8Dravinja: 4
Tài 1.5 bànBeltinci: 9Dravinja: 9
Tài 2.5 bànBeltinci: 9Dravinja: 7
Tài 3.5 bànBeltinci: 7Dravinja: 6
Cả hai đội ghi bànBeltinci: 6Dravinja: 8
Thắng bất ngờBeltinci: 0Dravinja: 0
Thua bất ngờBeltinci: 0Dravinja: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Beltinci 1–1 Dravinja
13 thg 9 2025: Dravinja 0–2 Beltinci
02 thg 5 2025: Dravinja 2–1 Beltinci
19 thg 10 2024: Beltinci 0–0 Dravinja
14 thg 4 2024: Dravinja 0–2 Beltinci
24 thg 9 2023: Beltinci 3–0 Dravinja
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 31-13 | 31 |
| 2 |
|
13 | 26-10 | 31 |
| 3 |
|
13 | 39-17 | 28 |
| 4 |
|
14 | 26-27 | 24 |
| 5 |
|
14 | 19-17 | 23 |
| 6 |
|
14 | 25-17 | 22 |
| 7 |
|
13 | 23-20 | 19 |
| 8 |
|
14 | 8-8 | 19 |
| 9 |
|
13 | 22-21 | 18 |
| 10 |
|
13 | 14-21 | 17 |
| 11 |
|
14 | 18-22 | 16 |
| 12 |
|
13 | 13-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 19-26 | 14 |
| 14 |
|
14 | 12-25 | 14 |
| 15 |
|
13 | 9-27 | 9 |
| 16 |
|
14 | 12-28 | 7 |
Promotion - Prva liga
Promotion - Prva liga (Promotion)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.