Nhận định Krsko vs Dravinja - 28 thg 10, 2026
12.47
X3.40
22.55
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 11'Dravinja · Bàn 0–1Bàn
- 33'Dravinja · Bàn 0–2Bàn
- Hiệp 20–4
- 64'Dravinja · Bàn 0–3Bàn
- 68'Dravinja · Bàn 0–4Bàn
- 72'Dravinja · Bàn 0–5Bàn
- 87'Dravinja · Bàn 0–6Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
12.47
1.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.26
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.74
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDravinja
xGKrsko: 1.36Dravinja: 1.25
Kiểm soát bóngKrsko: 52%Dravinja: 48%
Tổng số cú sútKrsko: 10Dravinja: 10
Sút trúng đíchKrsko: 4Dravinja: 5
Sút trượtKrsko: 6Dravinja: 5
Phạt gócKrsko: 5Dravinja: 3
Việt vịKrsko: 1Dravinja: 1
Phạm lỗiKrsko: 12Dravinja: 12
Kiểm soát bóngKrsko: 46%Dravinja: 54%
Tổng số cú sútKrsko: 5Dravinja: 20
Sút trúng đíchKrsko: 1Dravinja: 10
Sút trượtKrsko: 4Dravinja: 10
Phạt gócKrsko: 1Dravinja: 12
Kiểm soát bóngKrsko: 46%52%Dravinja: 54%48%
Tổng số cú sútKrsko: 510Dravinja: 2010
Sút trúng đíchKrsko: 14Dravinja: 105
Sút trượtKrsko: 46Dravinja: 105
Phạt gócKrsko: 15Dravinja: 123
Thống kê
Trung bình / Trận
Dravinja
Tổng bàn thắngKrsko: 2.5Dravinja: 3.7
Bàn thắng ghi đượcKrsko: 0.7Dravinja: 1.2
Bàn thuaKrsko: 1.8Dravinja: 2.5
Kiểm soát bóngKrsko: 46%Dravinja: 46%
Tổng số cú sútKrsko: 7.8Dravinja: 9.2
Sút trúng đíchKrsko: 3.2Dravinja: 4.8
Sút trượtKrsko: 4.6Dravinja: 4.4
Phạm lỗiKrsko: 12Dravinja: 15.5
Phạt gócKrsko: 4.2Dravinja: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dravinja
ThắngKrsko: 1Dravinja: 2
Tài 1.5 bànKrsko: 7Dravinja: 10
Tài 2.5 bànKrsko: 4Dravinja: 7
Tài 3.5 bànKrsko: 3Dravinja: 6
Cả hai đội ghi bànKrsko: 4Dravinja: 9
Thắng bất ngờKrsko: 0Dravinja: 0
Thua bất ngờKrsko: 0Dravinja: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
16 thg 52026
Dravinja
Krško21
08 thg 112025
Krško
Dravinja20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-7 | 31 |
| 2 |
|
12 | 25-8 | 28 |
| 3 |
|
12 | 33-17 | 25 |
| 4 |
|
12 | 17-16 | 20 |
| 5 |
|
12 | 20-12 | 19 |
| 6 |
|
12 | 21-18 | 18 |
| 7 |
|
12 | 20-25 | 18 |
| 8 |
|
12 | 20-19 | 17 |
| 9 |
|
12 | 14-20 | 17 |
| 10 |
|
12 | 7-7 | 16 |
| 11 |
|
12 | 11-18 | 14 |
| 12 |
|
12 | 12-17 | 13 |
| 13 |
|
12 | 13-20 | 10 |
| 14 |
|
11 | 9-19 | 9 |
| 15 |
|
11 | 12-26 | 8 |
| 16 |
|
12 | 12-21 | 7 |
Promotion - Prva liga
Promotion - Prva liga (Promotion)
Relegation