Nhận định Berane vs Iskra - 8 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.77
Tối đa 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X21.58
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.77
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.53.29
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIskra
Kiểm soát bóngBerane: 52%Iskra: 48%
Tổng số cú sútBerane: 11Iskra: 11
Sút trúng đíchBerane: 7Iskra: 6
Sút trượtBerane: 2Iskra: 4
Phạt gócBerane: 2Iskra: 3
Kiểm soát bóngBerane: 52%Iskra: 48%
Tổng số cú sútBerane: 9Iskra: 7
Sút trúng đíchBerane: 4Iskra: 2
Sút trượtBerane: 5Iskra: 5
Phạt gócBerane: 3Iskra: 1
Kiểm soát bóngBerane: 52%52%Iskra: 48%48%
Tổng số cú sútBerane: 911Iskra: 711
Sút trúng đíchBerane: 47Iskra: 26
Sút trượtBerane: 52Iskra: 54
Phạt gócBerane: 32Iskra: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Iskra
Tổng bàn thắngBerane: 2.3Iskra: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBerane: 1.3Iskra: 1.6
Bàn thuaBerane: 1Iskra: 0.8
Kiểm soát bóngBerane: 45%Iskra: 47%
Tổng số cú sútBerane: 10.9Iskra: 11.9
Sút trúng đíchBerane: 8Iskra: 7.6
Sút trượtBerane: 2.9Iskra: 4.3
Phạt gócBerane: 2.8Iskra: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Iskra
ThắngBerane: 4Iskra: 5
Trên 1.5 bànBerane: 8Iskra: 6
Trên 2.5 bànBerane: 4Iskra: 4
Trên 3.5 bànBerane: 2Iskra: 3
Cả hai đội ghi bànBerane: 6Iskra: 4
Thắng bất ngờBerane: 0Iskra: 0
Thua bất ngờBerane: 0Iskra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
08 thg 42026
Berane
Iskra20
07 thg 122025
Iskra
Berane22
04 thg 102025
Berane
Iskra22
16 thg 82025
Iskra
Berane02
24 thg 42024
Berane
Iskra23
10 thg 32024
Iskra
Berane12
21 thg 102023
Berane
Iskra01
03 thg 92023
Iskra
Berane10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation