Nhận định Bognor Regis Town vs Potters Bar Town - 5 thg 4, 2025
12.22
X3.75
22.58
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.62
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.60
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Potters Bar
Tổng bàn thắngBognor Regis Town: 3.2Potters Bar Town: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBognor Regis Town: 1.4Potters Bar Town: 1.1
Bàn thuaBognor Regis Town: 1.8Potters Bar Town: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Potters Bar
ThắngBognor Regis Town: 2Potters Bar Town: 4
Trên 1.5 bànBognor Regis Town: 9Potters Bar Town: 6
Trên 2.5 bànBognor Regis Town: 6Potters Bar Town: 4
Trên 3.5 bànBognor Regis Town: 3Potters Bar Town: 3
Cả hai đội ghi bànBognor Regis Town: 5Potters Bar Town: 5
Thắng bất ngờBognor Regis Town: 0Potters Bar Town: 0
Thua bất ngờBognor Regis Town: 0Potters Bar Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
05 thg 42025
Bognor Regis Town
Potters Bar Town10
21 thg 122024
Potters Bar Town
Bognor Regis Town11
24 thg 22024
Bognor Regis Town
Potters Bar Town22
30 thg 92023
Potters Bar Town
Bognor Regis Town11
21 thg 32023
Potters Bar Town
Bognor Regis Town02
27 thg 82022
Bognor Regis Town
Potters Bar Town12
22 thg 12022
Bognor Regis Town
Potters Bar Town20
18 thg 92021
Potters Bar Town
Bognor Regis Town22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 102-40 | 96 |
| 2 |
|
42 | 91-52 | 84 |
| 3 |
|
42 | 81-48 | 82 |
| 4 |
|
42 | 83-35 | 79 |
| 5 |
|
42 | 84-66 | 78 |
| 6 |
|
42 | 81-55 | 72 |
| 7 |
|
42 | 79-71 | 67 |
| 8 |
|
42 | 76-81 | 67 |
| 9 |
|
42 | 61-53 | 62 |
| 10 |
|
42 | 73-68 | 57 |
| 11 |
|
42 | 71-59 | 56 |
| 12 |
|
42 | 57-63 | 55 |
| 13 |
|
42 | 65-70 | 50 |
| 14 |
|
42 | 58-72 | 49 |
| 15 |
|
42 | 56-76 | 48 |
| 16 |
|
42 | 55-67 | 46 |
| 17 |
|
42 | 47-83 | 46 |
| 18 |
|
42 | 61-73 | 44 |
| 19 |
|
42 | 54-80 | 42 |
| 20 |
|
42 | 60-87 | 42 |
| 21 |
|
42 | 46-95 | 30 |
| 22 |
|
42 | 40-87 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation