Nhận định Mladost DG vs Decic - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.23
Decic thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.93
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.65
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDecic
Kiểm soát bóngMladost DG: 45%Decic: 55%
Tổng số cú sútMladost DG: 9Decic: 10
Sút trúng đíchMladost DG: 4Decic: 4
Sút trượtMladost DG: 5Decic: 5
Phạt gócMladost DG: 5Decic: 6
Thẻ vàngMladost DG: 2Decic: 1
Kiểm soát bóngMladost DG: 42%Decic: 58%
Tổng số cú sútMladost DG: 8Decic: 10
Sút trúng đíchMladost DG: 4Decic: 4
Sút trượtMladost DG: 4Decic: 6
Phạt gócMladost DG: 3Decic: 8
Thẻ vàngMladost DG: 1Decic: 2
Kiểm soát bóngMladost DG: 42%45%Decic: 58%55%
Tổng số cú sútMladost DG: 89Decic: 1010
Sút trúng đíchMladost DG: 44Decic: 44
Sút trượtMladost DG: 45Decic: 65
Phạt gócMladost DG: 35Decic: 86
Thẻ vàngMladost DG: 12Decic: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Decic
Tổng bàn thắngMladost DG: 3.5Decic: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMladost DG: 1.5Decic: 1.4
Bàn thuaMladost DG: 2Decic: 0.7
Kiểm soát bóngMladost DG: 52%Decic: 55%
Tổng số cú sútMladost DG: 9.2Decic: 10.4
Sút trúng đíchMladost DG: 3.4Decic: 4.1
Sút trượtMladost DG: 5.8Decic: 4.9
Phạt gócMladost DG: 4.8Decic: 6.4
Thẻ vàngMladost DG: 1.6Decic: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Decic
ThắngMladost DG: 2Decic: 5
Trên 1.5 bànMladost DG: 7Decic: 6
Trên 2.5 bànMladost DG: 6Decic: 4
Trên 3.5 bànMladost DG: 5Decic: 1
Cả hai đội ghi bànMladost DG: 7Decic: 4
Thắng bất ngờMladost DG: 0Decic: 0
Thua bất ngờMladost DG: 0Decic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.8Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
08 thg 42026
Mladost DG
Dečić21
10 thg 122025
Dečić
Mladost DG34
01 thg 102025
Mladost DG
Dečić12
04 thg 82025
Dečić
Mladost DG32
21 thg 42024
Dečić
Mladost DG20
28 thg 22024
Mladost DG
Dečić03
21 thg 102023
Dečić
Mladost DG41
13 thg 82023
Mladost DG
Dečić02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-14 | 20 |
| 2 |
|
12 | 18-12 | 20 |
| 3 |
|
12 | 15-10 | 19 |
| 4 |
|
11 | 15-7 | 18 |
| 5 |
|
11 | 10-9 | 18 |
| 6 |
|
11 | 10-10 | 15 |
| 7 |
|
12 | 11-21 | 12 |
| 8 |
|
11 | 11-13 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-20 | 11 |
| 10 |
|
11 | 9-16 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Prva Crnogorska Liga (Relegation)
Relegation - Druga Liga