Nhận định Braganca vs Vianense - 23 thg 5, 2026
12.62
X3.15
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
23.00
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVianense
Kiểm soát bóngBraganca: 47%Vianense: 53%
Tổng số cú sútBraganca: 9Vianense: 9
Sút trúng đíchBraganca: 4Vianense: 4
Sút trượtBraganca: 4Vianense: 4
Phạt gócBraganca: 3Vianense: 4
Kiểm soát bóngBraganca: 34%Vianense: 66%
Tổng số cú sútBraganca: 7Vianense: 6
Sút trúng đíchBraganca: 2Vianense: 3
Sút trượtBraganca: 5Vianense: 3
Phạt gócBraganca: 1Vianense: 2
Kiểm soát bóngBraganca: 34%47%Vianense: 66%53%
Tổng số cú sútBraganca: 79Vianense: 69
Sút trúng đíchBraganca: 24Vianense: 34
Sút trượtBraganca: 54Vianense: 34
Phạt gócBraganca: 13Vianense: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Vianense
Tổng bàn thắngBraganca: 2.9Vianense: 3.9
Bàn thắng ghi đượcBraganca: 1.6Vianense: 2.9
Bàn thuaBraganca: 1.3Vianense: 1
Kiểm soát bóngBraganca: 45%Vianense: 54%
Tổng số cú sútBraganca: 10.6Vianense: 11.9
Sút trúng đíchBraganca: 5.1Vianense: 6
Sút trượtBraganca: 5.5Vianense: 5.9
Phạt gócBraganca: 4.5Vianense: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vianense
ThắngBraganca: 4Vianense: 8
Trên 1.5 bànBraganca: 9Vianense: 8
Trên 2.5 bànBraganca: 5Vianense: 7
Trên 3.5 bànBraganca: 3Vianense: 5
Cả hai đội ghi bànBraganca: 7Vianense: 4
Thắng bất ngờBraganca: 0Vianense: 0
Thua bất ngờBraganca: 1Vianense: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
Vianense
Bragança10
25 thg 12026
Vianense
Bragança23
24 thg 82025
Bragança
Vianense21
12 thg 12025
Vianense
Bragança10
18 thg 82024
Bragança
Vianense22
02 thg 42023
Bragança
Vianense03
11 thg 122022
Vianense
Bragança20
11 thg 42021
Vianense
Bragança10
10 thg 12021
Bragança
Vianense00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 41-29 | 48 |
| 2 |
|
26 | 49-28 | 48 |
| 3 |
|
26 | 36-24 | 46 |
| 4 |
|
26 | 35-23 | 42 |
| 5 |
|
26 | 35-32 | 41 |
| 6 |
|
26 | 31-22 | 40 |
| 7 |
|
26 | 34-26 | 36 |
| 8 |
|
26 | 40-29 | 36 |
| 9 |
|
26 | 28-30 | 36 |
| 10 |
|
26 | 22-31 | 34 |
| 11 |
|
26 | 21-29 | 32 |
| 12 |
|
26 | 16-29 | 22 |
| 13 |
|
26 | 20-46 | 20 |
| 14 |
|
26 | 24-54 | 15 |
Promotion round
Relegation