Nhận định Brindabella vs Canberra Olympic - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.55
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.25
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.55
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 3.51.67
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICanberra
Kiểm soát bóngBrindabella: 38%Canberra Olympic: 62%
Tổng số cú sútBrindabella: 3Canberra Olympic: 17
Sút trúng đíchBrindabella: 1Canberra Olympic: 8
Sút trượtBrindabella: 1Canberra Olympic: 8
Kiểm soát bóngBrindabella: 37%Canberra Olympic: 63%
Tổng số cú sútBrindabella: 1Canberra Olympic: 20
Sút trúng đíchBrindabella: 0Canberra Olympic: 8
Sút trượtBrindabella: 1Canberra Olympic: 12
Kiểm soát bóngBrindabella: 37%38%Canberra Olympic: 63%62%
Tổng số cú sútBrindabella: 13Canberra Olympic: 2017
Sút trúng đíchBrindabella: 01Canberra Olympic: 88
Sút trượtBrindabella: 11Canberra Olympic: 128
Thống kê
Trung bình / Trận
Canberra
Tổng bàn thắngBrindabella: 3.4Canberra Olympic: 5.5
Bàn thắng ghi đượcBrindabella: 0.9Canberra Olympic: 2.6
Bàn thuaBrindabella: 2.5Canberra Olympic: 2.9
Kiểm soát bóngBrindabella: 45%Canberra Olympic: 53%
Tổng số cú sútBrindabella: 5Canberra Olympic: 13
Sút trúng đíchBrindabella: 2.3Canberra Olympic: 6.4
Sút trượtBrindabella: 2.7Canberra Olympic: 6.6
Phạt gócBrindabella: 1.3Canberra Olympic: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Canberra
ThắngBrindabella: 3Canberra Olympic: 4
Trên 1.5 bànBrindabella: 8Canberra Olympic: 9
Trên 2.5 bànBrindabella: 6Canberra Olympic: 9
Trên 3.5 bànBrindabella: 4Canberra Olympic: 8
Cả hai đội ghi bànBrindabella: 4Canberra Olympic: 9
Thắng bất ngờBrindabella: 0Canberra Olympic: 0
Thua bất ngờBrindabella: 0Canberra Olympic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
12 thg 72025
Canberra Olympic
Brindabella02
04 thg 62025
Brindabella
Canberra Olympic13
17 thg 52025
Brindabella
Canberra Olympic12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |