Nhận định Broadbeach United vs St George Willawong - 13 thg 6, 2026
11.15
X9.10
216.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.63
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
11.15
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGeorge W
Kiểm soát bóngBroadbeach United: 64%St George Willawong: 36%
Tổng số cú sútBroadbeach United: 6St George Willawong: 5
Sút trúng đíchBroadbeach United: 4St George Willawong: 2
Sút trượtBroadbeach United: 3St George Willawong: 3
Phạt gócBroadbeach United: 7St George Willawong: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
George W
Tổng bàn thắngBroadbeach United: 3.6St George Willawong: 2
Bàn thắng ghi đượcBroadbeach United: 2.6St George Willawong: 0.3
Bàn thuaBroadbeach United: 1St George Willawong: 1.7
Kiểm soát bóngBroadbeach United: 52%St George Willawong: 48%
Tổng số cú sútBroadbeach United: 5.6St George Willawong: 8.9
Sút trúng đíchBroadbeach United: 3.7St George Willawong: 4.2
Sút trượtBroadbeach United: 3.3St George Willawong: 4.7
Phạt gócBroadbeach United: 5.7St George Willawong: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
George W
ThắngBroadbeach United: 8St George Willawong: 1
Trên 1.5 bànBroadbeach United: 9St George Willawong: 6
Trên 2.5 bànBroadbeach United: 8St George Willawong: 2
Trên 3.5 bànBroadbeach United: 5St George Willawong: 2
Cả hai đội ghi bànBroadbeach United: 6St George Willawong: 1
Thắng bất ngờBroadbeach United: 0St George Willawong: 0
Thua bất ngờBroadbeach United: 0St George Willawong: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
St George Willawong1
Broadbeach United5
23 thg 6, 24
St George Willawong2
Broadbeach United2
24 thg 3, 24
Broadbeach United2
St George Willawong4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |