Nhận định Robina City vs Broadbeach United - 4 thg 7, 2026
13.65
X3.60
21.79
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.29
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBroadbeach Utd.
Kiểm soát bóngRobina City: 44%Broadbeach United: 56%
Tổng số cú sútRobina City: 7Broadbeach United: 8
Sút trúng đíchRobina City: 3Broadbeach United: 5
Sút trượtRobina City: 4Broadbeach United: 4
Phạt gócRobina City: 4Broadbeach United: 5
Kiểm soát bóngRobina City: 48%Broadbeach United: 52%
Tổng số cú sútRobina City: 3Broadbeach United: 4
Sút trúng đíchRobina City: 2Broadbeach United: 2
Sút trượtRobina City: 1Broadbeach United: 2
Phạt gócRobina City: 4Broadbeach United: 5
Kiểm soát bóngRobina City: 48%44%Broadbeach United: 52%56%
Tổng số cú sútRobina City: 37Broadbeach United: 48
Sút trúng đíchRobina City: 23Broadbeach United: 25
Sút trượtRobina City: 14Broadbeach United: 24
Phạt gócRobina City: 44Broadbeach United: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Broadbeach Utd.
Tổng bàn thắngRobina City: 2.5Broadbeach United: 3.5
Bàn thắng ghi đượcRobina City: 1.7Broadbeach United: 2.7
Bàn thuaRobina City: 0.8Broadbeach United: 0.8
Kiểm soát bóngRobina City: 51%Broadbeach United: 53%
Tổng số cú sútRobina City: 10Broadbeach United: 8.1
Sút trúng đíchRobina City: 4.6Broadbeach United: 5.4
Sút trượtRobina City: 5.4Broadbeach United: 4
Phạt gócRobina City: 6.1Broadbeach United: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Broadbeach Utd.
ThắngRobina City: 6Broadbeach United: 9
Trên 1.5 bànRobina City: 5Broadbeach United: 9
Trên 2.5 bànRobina City: 5Broadbeach United: 8
Trên 3.5 bànRobina City: 4Broadbeach United: 6
Cả hai đội ghi bànRobina City: 3Broadbeach United: 6
Thắng bất ngờRobina City: 0Broadbeach United: 0
Thua bất ngờRobina City: 0Broadbeach United: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 3, 26
Broadbeach United3
Robina City2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |