Nhận định Broadmeadow Magic vs Weston Bears - 29 thg 8, 2026
11.90
X4.00
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Broadmeadow Magic thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.90
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.82
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.44
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWeston Bears
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 54%Weston Bears: 46%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 8Weston Bears: 9
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 3Weston Bears: 3
Sút trượtBroadmeadow Magic: 4Weston Bears: 6
Phạt gócBroadmeadow Magic: 6Weston Bears: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Weston Bears
Tổng bàn thắngBroadmeadow Magic: 3.2Weston Bears: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBroadmeadow Magic: 2.5Weston Bears: 2.1
Bàn thuaBroadmeadow Magic: 0.7Weston Bears: 1.7
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 55%Weston Bears: 54%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 7.7Weston Bears: 12.4
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 3.2Weston Bears: 5
Sút trượtBroadmeadow Magic: 4.5Weston Bears: 6.9
Phạt gócBroadmeadow Magic: 6.2Weston Bears: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Weston Bears
ThắngBroadmeadow Magic: 7Weston Bears: 4
Trên 1.5 bànBroadmeadow Magic: 6Weston Bears: 7
Trên 2.5 bànBroadmeadow Magic: 5Weston Bears: 7
Trên 3.5 bànBroadmeadow Magic: 3Weston Bears: 6
Cả hai đội ghi bànBroadmeadow Magic: 5Weston Bears: 5
Thắng bất ngờBroadmeadow Magic: 0Weston Bears: 0
Thua bất ngờBroadmeadow Magic: 1Weston Bears: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
Broadmeadow Magic5
Weston Bears1
29 thg 3, 26
Weston Bears1
Broadmeadow Magic2
24 thg 8, 25
Broadmeadow Magic2
Weston Bears0
12 thg 7, 25
Weston Bears1
Broadmeadow Magic3
11 thg 4, 25
Broadmeadow Magic2
Weston Bears1
26 thg 6, 24
Broadmeadow Magic5
Weston Bears0
23 thg 3, 24
Weston Bears2
Broadmeadow Magic3
21 thg 5, 23
Weston Bears2
Broadmeadow Magic2
03 thg 3, 23
Broadmeadow Magic2
Weston Bears0
16 thg 7, 22
Weston Bears1
Broadmeadow Magic0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |