Nhận định Maitland vs Broadmeadow Magic - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
22.08
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBroadmeadow M
Kiểm soát bóngMaitland: 49%Broadmeadow Magic: 51%
Tổng số cú sútMaitland: 8Broadmeadow Magic: 10
Sút trúng đíchMaitland: 3Broadmeadow Magic: 3
Sút trượtMaitland: 5Broadmeadow Magic: 6
Phạt gócMaitland: 5Broadmeadow Magic: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Broadmeadow M
Tổng bàn thắngMaitland: 2.7Broadmeadow Magic: 4.2
Bàn thắng ghi đượcMaitland: 1.4Broadmeadow Magic: 2.8
Bàn thuaMaitland: 1.3Broadmeadow Magic: 1.4
Kiểm soát bóngMaitland: 56%Broadmeadow Magic: 54%
Tổng số cú sútMaitland: 8.4Broadmeadow Magic: 9.9
Sút trúng đíchMaitland: 3.2Broadmeadow Magic: 4.1
Sút trượtMaitland: 4.9Broadmeadow Magic: 5.8
Phạt gócMaitland: 5Broadmeadow Magic: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Broadmeadow M
ThắngMaitland: 6Broadmeadow Magic: 7
Trên 1.5 bànMaitland: 6Broadmeadow Magic: 9
Trên 2.5 bànMaitland: 6Broadmeadow Magic: 8
Trên 3.5 bànMaitland: 4Broadmeadow Magic: 6
Cả hai đội ghi bànMaitland: 6Broadmeadow Magic: 9
Thắng bất ngờMaitland: 0Broadmeadow Magic: 0
Thua bất ngờMaitland: 0Broadmeadow Magic: 0
Đối đầu
10
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Broadmeadow Magic2
Maitland2
20 thg 7, 25
Broadmeadow Magic2
Maitland1
02 thg 7, 25
Maitland0
Broadmeadow Magic0
13 thg 7, 24
Maitland1
Broadmeadow Magic4
04 thg 6, 24
Broadmeadow Magic2
Maitland0
02 thg 7, 23
Broadmeadow Magic0
Maitland1
10 thg 4, 23
Maitland2
Broadmeadow Magic2
18 thg 9, 22
Maitland4
Broadmeadow Magic1
13 thg 8, 22
Broadmeadow Magic2
Maitland3
23 thg 4, 22
Maitland1
Broadmeadow Magic3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |