Nhận định Broadmeadow Magic vs Kahibah - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.31
Broadmeadow Magic thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.31
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.24
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.39
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKahibah
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 60%Kahibah: 40%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 11Kahibah: 9
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 4Kahibah: 4
Sút trượtBroadmeadow Magic: 6Kahibah: 5
Phạt gócBroadmeadow Magic: 7Kahibah: 2
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 57%Kahibah: 43%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 9Kahibah: 7
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 6Kahibah: 3
Sút trượtBroadmeadow Magic: 3Kahibah: 4
Phạt gócBroadmeadow Magic: 7Kahibah: 6
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 57%60%Kahibah: 43%40%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 911Kahibah: 79
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 64Kahibah: 34
Sút trượtBroadmeadow Magic: 36Kahibah: 45
Phạt gócBroadmeadow Magic: 77Kahibah: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Kahibah
Tổng bàn thắngBroadmeadow Magic: 3.6Kahibah: 4.4
Bàn thắng ghi đượcBroadmeadow Magic: 2.5Kahibah: 1.7
Bàn thuaBroadmeadow Magic: 1.1Kahibah: 2.7
Kiểm soát bóngBroadmeadow Magic: 53%Kahibah: 46%
Tổng số cú sútBroadmeadow Magic: 7.9Kahibah: 9.6
Sút trúng đíchBroadmeadow Magic: 3.3Kahibah: 4.7
Sút trượtBroadmeadow Magic: 4.6Kahibah: 4.9
Phạt gócBroadmeadow Magic: 6Kahibah: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kahibah
ThắngBroadmeadow Magic: 8Kahibah: 2
Tài 1.5 bànBroadmeadow Magic: 7Kahibah: 10
Tài 2.5 bànBroadmeadow Magic: 6Kahibah: 10
Tài 3.5 bànBroadmeadow Magic: 4Kahibah: 7
Cả hai đội ghi bànBroadmeadow Magic: 7Kahibah: 8
Thắng bất ngờBroadmeadow Magic: 0Kahibah: 0
Thua bất ngờBroadmeadow Magic: 0Kahibah: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Kahibah 1–3 Broadmeadow
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |