Nhận định Valentine vs Broadmeadow Magic - 6 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.26
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBroadmeadow M
Kiểm soát bóngValentine: 39%Broadmeadow Magic: 61%
Tổng số cú sútValentine: 5Broadmeadow Magic: 15
Sút trúng đíchValentine: 2Broadmeadow Magic: 6
Sút trượtValentine: 2Broadmeadow Magic: 7
Phạt gócValentine: 4Broadmeadow Magic: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Broadmeadow M
Tổng bàn thắngValentine: 3.2Broadmeadow Magic: 4.3
Bàn thắng ghi đượcValentine: 0.9Broadmeadow Magic: 2.9
Bàn thuaValentine: 2.3Broadmeadow Magic: 1.4
Kiểm soát bóngValentine: 45%Broadmeadow Magic: 51%
Tổng số cú sútValentine: 6.7Broadmeadow Magic: 11.5
Sút trúng đíchValentine: 3.4Broadmeadow Magic: 5.6
Sút trượtValentine: 3.3Broadmeadow Magic: 5.9
Phạt gócValentine: 5.3Broadmeadow Magic: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Broadmeadow M
ThắngValentine: 3Broadmeadow Magic: 7
Trên 1.5 bànValentine: 9Broadmeadow Magic: 10
Trên 2.5 bànValentine: 6Broadmeadow Magic: 9
Trên 3.5 bànValentine: 2Broadmeadow Magic: 7
Cả hai đội ghi bànValentine: 5Broadmeadow Magic: 8
Thắng bất ngờValentine: 3Broadmeadow Magic: 0
Thua bất ngờValentine: 0Broadmeadow Magic: 0
Đối đầu
3
Hòa
20
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Broadmeadow Magic2
Valentine0
01 thg 8, 25
Broadmeadow Magic2
Valentine1
27 thg 5, 25
Valentine0
Broadmeadow Magic2
14 thg 8, 24
Broadmeadow Magic9
Valentine2
04 thg 5, 24
Valentine2
Broadmeadow Magic4
13 thg 8, 23
Broadmeadow Magic5
Valentine0
13 thg 5, 23
Valentine2
Broadmeadow Magic5
03 thg 8, 22
Valentine0
Broadmeadow Magic2
08 thg 5, 22
Broadmeadow Magic4
Valentine1
25 thg 7, 21
Broadmeadow Magic0
Valentine0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |