Nhận định Maitland vs Weston Bears - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Maitland thắng hoặc hòa
1.70
2.0/10
Kèo 1X2
X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.77
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.93
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWeston Bears
Kiểm soát bóngMaitland: 47%Weston Bears: 53%
Tổng số cú sútMaitland: 8Weston Bears: 11
Sút trúng đíchMaitland: 2Weston Bears: 5
Sút trượtMaitland: 5Weston Bears: 7
Phạt gócMaitland: 4Weston Bears: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Weston Bears
Tổng bàn thắngMaitland: 2.3Weston Bears: 4.2
Bàn thắng ghi đượcMaitland: 1.5Weston Bears: 2.3
Bàn thuaMaitland: 0.8Weston Bears: 1.9
Kiểm soát bóngMaitland: 57%Weston Bears: 55%
Tổng số cú sútMaitland: 9.4Weston Bears: 13.4
Sút trúng đíchMaitland: 3.2Weston Bears: 5.7
Sút trượtMaitland: 5.8Weston Bears: 7.2
Phạt gócMaitland: 5.2Weston Bears: 7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Weston Bears
ThắngMaitland: 8Weston Bears: 4
Trên 1.5 bànMaitland: 6Weston Bears: 8
Trên 2.5 bànMaitland: 6Weston Bears: 8
Trên 3.5 bànMaitland: 1Weston Bears: 7
Cả hai đội ghi bànMaitland: 6Weston Bears: 6
Thắng bất ngờMaitland: 0Weston Bears: 0
Thua bất ngờMaitland: 0Weston Bears: 0
Đối đầu
1
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Weston Bears0
Maitland1
28 thg 2, 26
Maitland1
Weston Bears2
14 thg 6, 25
Maitland1
Weston Bears2
15 thg 3, 25
Weston Bears5
Maitland1
25 thg 5, 24
Maitland0
Weston Bears1
02 thg 3, 24
Weston Bears5
Maitland1
19 thg 8, 23
Maitland0
Weston Bears2
25 thg 6, 23
Weston Bears1
Maitland3
01 thg 4, 23
Maitland0
Weston Bears1
02 thg 7, 22
Maitland2
Weston Bears3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |