Nhận định Bromsgrove Sporting vs Banbury United - 17 thg 10, 2026
11.49
X4.10
26.40
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–1
- Bromsgrove Sporting · Bàn thắng Matt J.1–052'
- 68'Banbury United · Bàn thắng 1–1Jackson O.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.49
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Banbury
Tổng bàn thắngBromsgrove Sporting: 2.3Banbury United: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBromsgrove Sporting: 1.5Banbury United: 1.3
Bàn thuaBromsgrove Sporting: 0.8Banbury United: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Banbury
ThắngBromsgrove Sporting: 7Banbury United: 2
Trên 1.5 bànBromsgrove Sporting: 7Banbury United: 8
Trên 2.5 bànBromsgrove Sporting: 4Banbury United: 7
Trên 3.5 bànBromsgrove Sporting: 1Banbury United: 4
Cả hai đội ghi bànBromsgrove Sporting: 6Banbury United: 7
Thắng bất ngờBromsgrove Sporting: 0Banbury United: 0
Thua bất ngờBromsgrove Sporting: 0Banbury United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
18 thg 112025
Banbury United
Bromsgrove Sporting30
09 thg 92025
Bromsgrove Sporting
Banbury United30
22 thg 32025
Bromsgrove Sporting
Banbury United12
12 thg 102024
Banbury United
Bromsgrove Sporting00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 34-11 | 31 |
| 2 |
|
12 | 21-13 | 30 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
13 | 27-20 | 24 |
| 5 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 6 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 7 |
|
12 | 26-18 | 20 |
| 8 |
|
11 | 18-9 | 19 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
10 | 12-11 | 17 |
| 11 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 12 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 13 |
|
12 | 15-16 | 14 |
| 14 |
|
10 | 17-17 | 12 |
| 15 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 16 |
|
12 | 16-20 | 10 |
| 17 |
|
11 | 13-20 | 10 |
| 18 |
|
12 | 15-23 | 10 |
| 19 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 20 |
|
12 | 8-19 | 7 |
| 21 |
|
11 | 13-25 | 5 |
| 22 |
|
12 | 3-32 | 1 |