Nhận định Brusque vs Paysandu - 11 thg 10, 2026
12.50
X3.25
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 11'Paysandu · Bàn thắng 0–1Italo Carvalho
- Hiệp 21–0
- Brusque · Bàn thắng Jeferson1–172'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
12.50
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.86
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaysandu
Kiểm soát bóngBrusque: 52%Paysandu: 48%
Tổng số cú sútBrusque: 9Paysandu: 13
Sút trúng đíchBrusque: 3Paysandu: 4
Sút trượtBrusque: 6Paysandu: 9
Phạt gócBrusque: 4Paysandu: 6
Thẻ vàngBrusque: 3Paysandu: 3
Kiểm soát bóngBrusque: 69%Paysandu: 31%
Tổng số cú sútBrusque: 14Paysandu: 10
Sút trúng đíchBrusque: 5Paysandu: 3
Sút trượtBrusque: 9Paysandu: 7
Phạt gócBrusque: 8Paysandu: 2
Thẻ vàngBrusque: 4Paysandu: 0
Kiểm soát bóngBrusque: 69%52%Paysandu: 31%48%
Tổng số cú sútBrusque: 149Paysandu: 1013
Sút trúng đíchBrusque: 53Paysandu: 34
Sút trượtBrusque: 96Paysandu: 79
Phạt gócBrusque: 84Paysandu: 26
Thẻ vàngBrusque: 43Paysandu: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Paysandu
Tổng bàn thắngBrusque: 3.3Paysandu: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBrusque: 1.7Paysandu: 0.8
Bàn thuaBrusque: 1.6Paysandu: 1.5
Kiểm soát bóngBrusque: 48%Paysandu: 54%
Tổng số cú sútBrusque: 8.2Paysandu: 15.3
Sút trúng đíchBrusque: 3Paysandu: 4.6
Sút trượtBrusque: 5.2Paysandu: 10.7
Phạt gócBrusque: 4.4Paysandu: 6.1
Thẻ vàngBrusque: 3.6Paysandu: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paysandu
ThắngBrusque: 3Paysandu: 3
Trên 1.5 bànBrusque: 9Paysandu: 6
Trên 2.5 bànBrusque: 7Paysandu: 5
Trên 3.5 bànBrusque: 5Paysandu: 2
Cả hai đội ghi bànBrusque: 9Paysandu: 4
Thắng bất ngờBrusque: 0Paysandu: 0
Thua bất ngờBrusque: 0Paysandu: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 9, 26
Paysandu1
Brusque2
12 thg 4, 26
Paysandu1
Brusque1
12 thg 11, 24
Paysandu1
Brusque0
25 thg 7, 24
Brusque1
Paysandu0
01 thg 7, 23
Paysandu0
Brusque2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-7 | 11 |
| 2 |
|
6 | 11-11 | 7 |
| 3 |
|
5 | 9-9 | 6 |
| 4 |
|
5 | 4-7 | 4 |
Promotion