Nhận định Ferroviaria vs Paysandu - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.85
Ferroviaria thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.85
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaysandu
Kiểm soát bóngFerroviaria: 58%Paysandu: 42%
Tổng số cú sútFerroviaria: 18Paysandu: 11
Sút trúng đíchFerroviaria: 5Paysandu: 3
Sút trượtFerroviaria: 13Paysandu: 8
Phạt gócFerroviaria: 7Paysandu: 4
Thẻ vàngFerroviaria: 3Paysandu: 3
Kiểm soát bóngFerroviaria: 50%Paysandu: 50%
Tổng số cú sútFerroviaria: 12Paysandu: 9
Sút trúng đíchFerroviaria: 3Paysandu: 0
Sút trượtFerroviaria: 9Paysandu: 9
Phạt gócFerroviaria: 6Paysandu: 5
Thẻ vàngFerroviaria: 4Paysandu: 2
Kiểm soát bóngFerroviaria: 50%58%Paysandu: 50%42%
Tổng số cú sútFerroviaria: 1218Paysandu: 911
Sút trúng đíchFerroviaria: 35Paysandu: 03
Sút trượtFerroviaria: 913Paysandu: 98
Phạt gócFerroviaria: 67Paysandu: 54
Thẻ vàngFerroviaria: 43Paysandu: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Paysandu
Tổng bàn thắngFerroviaria: 2.4Paysandu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFerroviaria: 1.5Paysandu: 1
Bàn thuaFerroviaria: 0.9Paysandu: 1.6
Kiểm soát bóngFerroviaria: 53%Paysandu: 57%
Tổng số cú sútFerroviaria: 15.6Paysandu: 17.8
Sút trúng đíchFerroviaria: 4.7Paysandu: 5.6
Sút trượtFerroviaria: 10.9Paysandu: 12.2
Phạt gócFerroviaria: 6Paysandu: 7
Thẻ vàngFerroviaria: 2.9Paysandu: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paysandu
ThắngFerroviaria: 4Paysandu: 4
Trên 1.5 bànFerroviaria: 5Paysandu: 6
Trên 2.5 bànFerroviaria: 4Paysandu: 6
Trên 3.5 bànFerroviaria: 4Paysandu: 3
Cả hai đội ghi bànFerroviaria: 3Paysandu: 5
Thắng bất ngờFerroviaria: 0Paysandu: 0
Thua bất ngờFerroviaria: 0Paysandu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 82026
Ferroviária
Paysandu40
20 thg 102025
Ferroviária
Paysandu22
30 thg 62025
Paysandu
Ferroviária21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-7 | 11 |
| 2 |
|
6 | 11-11 | 7 |
| 3 |
|
6 | 10-10 | 7 |
| 4 |
|
6 | 5-8 | 5 |
Promotion