Nhận định Bratstvo Gracanica vs Radnik Hadzici - 17 thg 10, 2026
11.68
X3.30
24.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Bratstvo Gracanica · Bàn thắng Hadzic S.1–034'
- 41'Radnik Hadzici · Bàn thắng 1–1Mendy A.
- Hiệp 21–0
- Bratstvo Gracanica · Bàn thắng Dadic F.2–156'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.34
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
2.8/10
Kèo 1X2
11.68
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.46
2.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hadzici
Tổng bàn thắngBratstvo Gracanica: 2.4Radnik Hadzici: 2
Bàn thắng ghi đượcBratstvo Gracanica: 1.2Radnik Hadzici: 0.7
Bàn thuaBratstvo Gracanica: 1.2Radnik Hadzici: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hadzici
ThắngBratstvo Gracanica: 3Radnik Hadzici: 2
Trên 1.5 bànBratstvo Gracanica: 6Radnik Hadzici: 7
Trên 2.5 bànBratstvo Gracanica: 5Radnik Hadzici: 3
Trên 3.5 bànBratstvo Gracanica: 4Radnik Hadzici: 1
Cả hai đội ghi bànBratstvo Gracanica: 6Radnik Hadzici: 3
Thắng bất ngờBratstvo Gracanica: 0Radnik Hadzici: 0
Thua bất ngờBratstvo Gracanica: 1Radnik Hadzici: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
6Thắng
5Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Bratstvo Gračanica
Radnik Hadžići13
13 thg 92025
Radnik Hadžići
Bratstvo Gračanica00
31 thg 52025
Bratstvo Gračanica
Radnik Hadžići21
16 thg 112024
Radnik Hadžići
Bratstvo Gračanica01
30 thg 32024
Radnik Hadžići
Bratstvo Gračanica01
02 thg 92023
Bratstvo Gračanica
Radnik Hadžići21
24 thg 52023
Bratstvo Gračanica
Radnik Hadžići21
05 thg 112022
Radnik Hadžići
Bratstvo Gračanica11
16 thg 42022
Bratstvo Gračanica
Radnik Hadžići00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 14-6 | 24 |
| 2 |
|
10 | 16-8 | 22 |
| 3 |
|
10 | 23-9 | 20 |
| 4 |
|
10 | 13-8 | 19 |
| 5 |
|
10 | 17-8 | 18 |
| 6 |
|
10 | 14-9 | 17 |
| 7 |
|
10 | 13-13 | 14 |
| 8 |
|
10 | 12-12 | 14 |
| 9 |
|
10 | 17-12 | 13 |
| 10 |
|
10 | 11-19 | 10 |
| 11 |
|
10 | 8-14 | 9 |
| 12 |
|
10 | 7-9 | 8 |
| 13 |
|
10 | 6-14 | 8 |
| 14 |
|
10 | 10-20 | 8 |
| 15 |
|
10 | 12-25 | 8 |
| 16 |
|
10 | 7-14 | 7 |