Nhận định Carmarthen Town vs Caerphilly Athletic - 23 thg 10, 2026
12.07
X3.75
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.43
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.7/10
Kèo 1X2
1X1.33
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICaerphilly
xGCarmarthen Town: 1.66Caerphilly Athletic: 1.33
Kiểm soát bóngCarmarthen Town: 49%Caerphilly Athletic: 51%
Tổng số cú sútCarmarthen Town: 11Caerphilly Athletic: 5
Sút trúng đíchCarmarthen Town: 5Caerphilly Athletic: 2
Sút trượtCarmarthen Town: 6Caerphilly Athletic: 3
Phạt gócCarmarthen Town: 4Caerphilly Athletic: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Caerphilly
Tổng bàn thắngCarmarthen Town: 4.5Caerphilly Athletic: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCarmarthen Town: 2.2Caerphilly Athletic: 1.3
Bàn thuaCarmarthen Town: 2.3Caerphilly Athletic: 1.6
Kiểm soát bóngCarmarthen Town: 48%Caerphilly Athletic: 48%
Tổng số cú sútCarmarthen Town: 10.3Caerphilly Athletic: 4.4
Sút trúng đíchCarmarthen Town: 4.9Caerphilly Athletic: 2.4
Sút trượtCarmarthen Town: 5.4Caerphilly Athletic: 2
Phạt gócCarmarthen Town: 3.3Caerphilly Athletic: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caerphilly
ThắngCarmarthen Town: 3Caerphilly Athletic: 4
Trên 1.5 bànCarmarthen Town: 10Caerphilly Athletic: 7
Trên 2.5 bànCarmarthen Town: 10Caerphilly Athletic: 7
Trên 3.5 bànCarmarthen Town: 7Caerphilly Athletic: 4
Cả hai đội ghi bànCarmarthen Town: 10Caerphilly Athletic: 6
Thắng bất ngờCarmarthen Town: 0Caerphilly Athletic: 0
Thua bất ngờCarmarthen Town: 0Caerphilly Athletic: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
10 | 24-17 | 20 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
10 | 22-18 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 22-21 | 15 |
| 8 |
|
10 | 20-18 | 13 |
| 9 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-22 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-19 | 11 |
| 12 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 13 |
|
8 | 11-14 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-9 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-33 | 2 |