Nhận định Carshalton Athletic vs Cray Wanderers - 15 thg 8, 2026
12.02
X3.50
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Carshalton Athletic thắng hoặc hòa
7.7/10
Kèo 1X2
12.00
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Cray Wanderers
Tổng bàn thắngCarshalton Athletic: 2.4Cray Wanderers: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCarshalton Athletic: 1.4Cray Wanderers: 2
Bàn thuaCarshalton Athletic: 1Cray Wanderers: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cray Wanderers
ThắngCarshalton Athletic: 4Cray Wanderers: 5
Trên 1.5 bànCarshalton Athletic: 7Cray Wanderers: 8
Trên 2.5 bànCarshalton Athletic: 4Cray Wanderers: 7
Trên 3.5 bànCarshalton Athletic: 2Cray Wanderers: 5
Cả hai đội ghi bànCarshalton Athletic: 4Cray Wanderers: 7
Thắng bất ngờCarshalton Athletic: 0Cray Wanderers: 0
Thua bất ngờCarshalton Athletic: 0Cray Wanderers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
2Thắng
5Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
24 thg 12026
Cray Wanderers
Carshalton Athletic11
13 thg 92025
Carshalton Athletic
Cray Wanderers22
15 thg 32025
Carshalton Athletic
Cray Wanderers21
30 thg 112024
Cray Wanderers
Carshalton Athletic11
03 thg 22024
Carshalton Athletic
Cray Wanderers12
11 thg 112023
Cray Wanderers
Carshalton Athletic10
11 thg 22023
Cray Wanderers
Carshalton Athletic21
26 thg 112022
Carshalton Athletic
Cray Wanderers11
22 thg 12022
Cray Wanderers
Carshalton Athletic54
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 33-16 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 20-14 | 26 |
| 4 |
|
13 | 19-17 | 24 |
| 5 |
|
13 | 29-17 | 22 |
| 6 |
|
11 | 21-11 | 22 |
| 7 |
|
15 | 23-28 | 22 |
| 8 |
|
12 | 26-14 | 21 |
| 9 |
|
12 | 23-17 | 20 |
| 10 |
|
12 | 24-23 | 20 |
| 11 |
|
9 | 18-13 | 17 |
| 12 |
|
12 | 20-20 | 17 |
| 13 |
|
11 | 18-20 | 15 |
| 14 |
|
14 | 22-25 | 15 |
| 15 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 16 |
|
13 | 20-21 | 14 |
| 17 |
|
14 | 18-35 | 13 |
| 18 |
|
9 | 19-14 | 12 |
| 19 |
|
11 | 18-19 | 12 |
| 20 |
|
13 | 23-36 | 9 |
| 21 |
|
13 | 12-32 | 6 |
| 22 |
|
12 | 9-32 | 4 |