Nhận định Dulwich Hamlet vs Carshalton Athletic - 17 thg 10, 2026
12.00
X3.75
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Dulwich Hamlet · Bàn thắng Obi O.1–028'
- 34'Carshalton Athletic · Bàn thắng 1–1Young-Coombes N.
- Hiệp 21–1
- 61'Carshalton Athletic · Bàn thắng 1–2Young-Coombes N.
- Dulwich Hamlet · Bàn thắng Clunis N.2–265'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Dulwich Hamlet thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.00
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.43
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Carshalton
Tổng bàn thắngDulwich Hamlet: 3.6Carshalton Athletic: 3.4
Bàn thắng ghi đượcDulwich Hamlet: 1.8Carshalton Athletic: 1.2
Bàn thuaDulwich Hamlet: 1.8Carshalton Athletic: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carshalton
ThắngDulwich Hamlet: 5Carshalton Athletic: 3
Trên 1.5 bànDulwich Hamlet: 10Carshalton Athletic: 9
Trên 2.5 bànDulwich Hamlet: 8Carshalton Athletic: 8
Trên 3.5 bànDulwich Hamlet: 5Carshalton Athletic: 4
Cả hai đội ghi bànDulwich Hamlet: 5Carshalton Athletic: 6
Thắng bất ngờDulwich Hamlet: 0Carshalton Athletic: 0
Thua bất ngờDulwich Hamlet: 0Carshalton Athletic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
Dulwich Hamlet
Carshalton Athletic21
27 thg 122025
Carshalton Athletic
Dulwich Hamlet11
21 thg 42025
Carshalton Athletic
Dulwich Hamlet51
26 thg 122024
Dulwich Hamlet
Carshalton Athletic10
01 thg 42024
Carshalton Athletic
Dulwich Hamlet30
26 thg 122023
Dulwich Hamlet
Carshalton Athletic21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 33-16 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 20-14 | 26 |
| 4 |
|
12 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
14 | 21-24 | 22 |
| 6 |
|
12 | 27-17 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 8 |
|
11 | 22-14 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-15 | 17 |
| 10 |
|
9 | 18-13 | 17 |
| 11 |
|
11 | 20-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 20-21 | 17 |
| 13 |
|
13 | 20-22 | 15 |
| 14 |
|
11 | 18-20 | 15 |
| 15 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 16 |
|
12 | 19-19 | 14 |
| 17 |
|
9 | 19-14 | 12 |
| 18 |
|
13 | 16-34 | 10 |
| 19 |
|
10 | 15-19 | 9 |
| 20 |
|
12 | 23-34 | 9 |
| 21 |
|
13 | 12-32 | 6 |
| 22 |
|
11 | 9-30 | 4 |