Nhận định Wingate & Finchley vs Carshalton Athletic - 20 thg 10, 2026
12.42
X3.60
22.60
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayThống kê
Trung bình / Trận
Carshalton
Tổng bàn thắngWingate & Finchley: 3.8Carshalton Athletic: 3.6
Bàn thắng ghi đượcWingate & Finchley: 2.1Carshalton Athletic: 1.3
Bàn thuaWingate & Finchley: 1.7Carshalton Athletic: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carshalton
ThắngWingate & Finchley: 5Carshalton Athletic: 3
Trên 1.5 bànWingate & Finchley: 10Carshalton Athletic: 9
Trên 2.5 bànWingate & Finchley: 8Carshalton Athletic: 9
Trên 3.5 bànWingate & Finchley: 5Carshalton Athletic: 5
Cả hai đội ghi bànWingate & Finchley: 8Carshalton Athletic: 6
Thắng bất ngờWingate & Finchley: 2Carshalton Athletic: 0
Thua bất ngờWingate & Finchley: 0Carshalton Athletic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
5Thắng
3Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
10 thg 82026
Carshalton Athletic
Wingate & Finchley20
21 thg 32026
Carshalton Athletic
Wingate & Finchley41
06 thg 122025
Wingate & Finchley
Carshalton Athletic22
02 thg 92025
Wingate & Finchley
Carshalton Athletic32
30 thg 82025
Carshalton Athletic
Wingate & Finchley00
05 thg 112024
Wingate & Finchley
Carshalton Athletic21
12 thg 82024
Carshalton Athletic
Wingate & Finchley32
27 thg 42024
Wingate & Finchley
Carshalton Athletic30
25 thg 112023
Carshalton Athletic
Wingate & Finchley23
22 thg 42023
Carshalton Athletic
Wingate & Finchley31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 33-16 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 20-14 | 26 |
| 4 |
|
12 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
14 | 21-24 | 22 |
| 6 |
|
12 | 27-17 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 8 |
|
11 | 22-14 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-15 | 17 |
| 10 |
|
9 | 18-13 | 17 |
| 11 |
|
11 | 20-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 20-21 | 17 |
| 13 |
|
13 | 20-22 | 15 |
| 14 |
|
11 | 18-20 | 15 |
| 15 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 16 |
|
12 | 19-19 | 14 |
| 17 |
|
9 | 19-14 | 12 |
| 18 |
|
13 | 16-34 | 10 |
| 19 |
|
10 | 15-19 | 9 |
| 20 |
|
12 | 23-34 | 9 |
| 21 |
|
13 | 12-32 | 6 |
| 22 |
|
11 | 9-30 | 4 |