Nhận định Chabab Atl. Khenifra vs KAC Kenitra - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.30
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
KAC Kenitra
Tổng bàn thắngChabab Atl. Khenifra: 1.4KAC Kenitra: 1.7
Bàn thắng ghi đượcChabab Atl. Khenifra: 0.5KAC Kenitra: 1
Bàn thuaChabab Atl. Khenifra: 0.9KAC Kenitra: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KAC Kenitra
ThắngChabab Atl. Khenifra: 3KAC Kenitra: 5
Tài 1.5 bànChabab Atl. Khenifra: 4KAC Kenitra: 5
Tài 2.5 bànChabab Atl. Khenifra: 2KAC Kenitra: 2
Tài 3.5 bànChabab Atl. Khenifra: 1KAC Kenitra: 1
Cả hai đội ghi bànChabab Atl. Khenifra: 2KAC Kenitra: 3
Thắng bất ngờChabab Atl. Khenifra: 0KAC Kenitra: 0
Thua bất ngờChabab Atl. Khenifra: 0KAC Kenitra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
6Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
31 thg 1 2026: KAC Kenitra 1–1 Ch. Khenifra
11 thg 4 2025: Ch. Khenifra 0–0 KAC Kenitra
01 thg 12 2024: KAC Kenitra 1–1 Ch. Khenifra
15 thg 5 2021: KAC Kenitra 2–1 Ch. Khenifra
22 thg 1 2021: Ch. Khenifra 1–1 KAC Kenitra
02 thg 2 2020: Ch. Khenifra 2–1 KAC Kenitra
21 thg 9 2019: KAC Kenitra 0–0 Ch. Khenifra
16 thg 2 2019: Ch. Khenifra 1–0 KAC Kenitra
06 thg 10 2018: KAC Kenitra 2–0 Ch. Khenifra
21 thg 5 2017: KAC Kenitra 1–1 Ch. Khenifra
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 33-22 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-26 | 53 |
| 3 |
|
30 | 36-26 | 46 |
| 4 |
|
30 | 29-21 | 44 |
| 5 |
|
30 | 26-24 | 43 |
| 6 |
|
30 | 37-35 | 42 |
| 7 |
|
30 | 23-24 | 41 |
| 8 |
|
30 | 34-30 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-38 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-28 | 37 |
| 11 |
|
30 | 29-30 | 37 |
| 12 |
|
30 | 25-37 | 36 |
| 13 |
|
30 | 35-36 | 36 |
| 14 |
|
30 | 25-22 | 35 |
| 15 |
|
30 | 25-32 | 32 |
| 16 |
|
30 | 21-43 | 18 |
Promotion - Botola Pro
Promotion - Botola Pro (Promotion)
Botola 2 (Relegation)
Relegation