Nhận định Raja Beni Mellal vs Chabab Atl. Khenifra - 13 thg 6, 2026
12.60
X2.87
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.58
Chabab Atl. Khenifra thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
23.50
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.89
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Chabab A
Tổng bàn thắngRaja Beni Mellal: 2.1Chabab Atl. Khenifra: 1.5
Bàn thắng ghi đượcRaja Beni Mellal: 0.9Chabab Atl. Khenifra: 0.6
Bàn thuaRaja Beni Mellal: 1.2Chabab Atl. Khenifra: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chabab A
ThắngRaja Beni Mellal: 3Chabab Atl. Khenifra: 4
Trên 1.5 bànRaja Beni Mellal: 7Chabab Atl. Khenifra: 4
Trên 2.5 bànRaja Beni Mellal: 3Chabab Atl. Khenifra: 2
Trên 3.5 bànRaja Beni Mellal: 1Chabab Atl. Khenifra: 1
Cả hai đội ghi bànRaja Beni Mellal: 4Chabab Atl. Khenifra: 2
Thắng bất ngờRaja Beni Mellal: 0Chabab Atl. Khenifra: 0
Thua bất ngờRaja Beni Mellal: 0Chabab Atl. Khenifra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
5Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
24 thg 12026
Chabab Atl. Khenifra
Raja Beni Mellal00
14 thg 52025
Raja Beni Mellal
Chabab Atl. Khenifra01
12 thg 12025
Chabab Atl. Khenifra
Raja Beni Mellal10
15 thg 62024
Raja Beni Mellal
Chabab Atl. Khenifra31
16 thg 122023
Chabab Atl. Khenifra
Raja Beni Mellal00
19 thg 32023
Raja Beni Mellal
Chabab Atl. Khenifra13
08 thg 102022
Chabab Atl. Khenifra
Raja Beni Mellal11
29 thg 12022
Chabab Atl. Khenifra
Raja Beni Mellal11
18 thg 92021
Raja Beni Mellal
Chabab Atl. Khenifra10
23 thg 42021
Chabab Atl. Khenifra
Raja Beni Mellal10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 33-22 | 53 |
| 2 |
|
30 | 36-26 | 53 |
| 3 |
|
30 | 36-26 | 46 |
| 4 |
|
30 | 29-21 | 44 |
| 5 |
|
30 | 26-24 | 43 |
| 6 |
|
30 | 37-35 | 42 |
| 7 |
|
30 | 23-24 | 41 |
| 8 |
|
30 | 34-30 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-38 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-28 | 37 |
| 11 |
|
30 | 29-30 | 37 |
| 12 |
|
30 | 25-37 | 36 |
| 13 |
|
30 | 35-36 | 36 |
| 14 |
|
30 | 25-22 | 35 |
| 15 |
|
30 | 25-32 | 32 |
| 16 |
|
30 | 21-43 | 18 |
Promotion - Botola Pro
Promotion - Botola Pro (Promotion)
Botola 2 (Relegation)
Relegation