Chuyển đến nội dung

Nhận định Chabab Mohammedia vs Riadi Salmi - 23 thg 5, 2026

Chabab Mohammedia €300.00Th.
23 thg 516:00
2:2
Kết thúc
Riadi Salmi
12.70 X2.80 22.90

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.38
Tối đa 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
22.90
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.72
1.7/10
Tỷ số chính xác
Chabab Mohammedia01Riadi Salmi

Thống kê

Trung bình / Trận
Chabab M
Riadi Salmi
Tổng bàn thắngChabab Mohammedia: 1.6Riadi Salmi: 2.3
Bàn thắng ghi đượcChabab Mohammedia: 0.4Riadi Salmi: 1
Bàn thuaChabab Mohammedia: 1.2Riadi Salmi: 1.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Chabab M
Riadi Salmi
ThắngChabab Mohammedia: 2Riadi Salmi: 4
Trên 1.5 bànChabab Mohammedia: 5Riadi Salmi: 6
Trên 2.5 bànChabab Mohammedia: 3Riadi Salmi: 5
Trên 3.5 bànChabab Mohammedia: 1Riadi Salmi: 2
Cả hai đội ghi bànChabab Mohammedia: 2Riadi Salmi: 5
Thắng bất ngờChabab Mohammedia: 0Riadi Salmi: 0
Thua bất ngờChabab Mohammedia: 0Riadi Salmi: 0

Đối đầu

Chabab Mohammedia 2
5 Hòa
4 Riadi Salmi
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Riadi Salmi1
Chabab Mohammédia1
07 thg 2, 25
Riadi Salmi1
Chabab Mohammédia1
04 thg 10, 24
Chabab Mohammédia0
Riadi Salmi0
08 thg 3, 24
Chabab Mohammédia0
Riadi Salmi1
03 thg 11, 23
Riadi Salmi2
Chabab Mohammédia2
21 thg 5, 23
Riadi Salmi1
Chabab Mohammédia3
08 thg 1, 23
Chabab Mohammédia0
Riadi Salmi3
22 thg 6, 22
Riadi Salmi2
Chabab Mohammédia1
24 thg 11, 21
Chabab Mohammédia2
Riadi Salmi1
16 thg 2, 20
Chabab Mohammédia1
Riadi Salmi1

Gần đây

Xếp hạng

Maroc - Botola 2
# Đội T B Đ
1 Moghreb Tetouan 30 33-22 53
2 Widad Témara 30 36-26 53
3 Amal Tiznit 30 36-26 46
4 El Massira 30 29-21 44
5 Chabab Atl. Khenifra 30 26-24 43
6 Riadi Salmi 30 37-35 42
7 Stade Marocain 30 23-24 41
8 Wydad Fès 30 34-30 38
9 Mouloudia Oujda 30 35-38 37
10 Chabab Ben Guerir 30 25-28 37
11 USM Oujda 30 29-30 37
12 Chabab Mohammédia 30 25-37 36
13 KAC Kenitra 30 35-36 36
14 Union Sportive Boujaad 30 25-22 35
15 Raja Beni Mellal 30 25-32 32
16 Racing de Casablanca 30 21-43 18
Promotion - Botola Pro Promotion - Botola Pro (Promotion) Botola 2 (Relegation) Relegation