Nhận định Charlton Athletic W vs Leicester City WFC - 23 thg 5, 2026
14.25
X3.60
21.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.95
Charlton Athletic W thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
14.25
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Leicester C
Bàn thắng kỳ vọngCharlton Athletic W: 1.37Leicester City WFC: 0.6
Tổng bàn thắngCharlton Athletic W: 2.7Leicester City WFC: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCharlton Athletic W: 1.2Leicester City WFC: 0.4
Bàn thuaCharlton Athletic W: 1.5Leicester City WFC: 3.1
Kiểm soát bóngCharlton Athletic W: 42%Leicester City WFC: 39%
Tổng số cú sútCharlton Athletic W: 11.6Leicester City WFC: 6.9
Sút trúng đíchCharlton Athletic W: 3.3Leicester City WFC: 1.9
Sút trượtCharlton Athletic W: 4.8Leicester City WFC: 3.3
Phạm lỗiCharlton Athletic W: 10.6Leicester City WFC: 9.1
Phạt gócCharlton Athletic W: 5.1Leicester City WFC: 2.8
Việt vịCharlton Athletic W: 1.6Leicester City WFC: 2.2
Thẻ vàngCharlton Athletic W: 1.6Leicester City WFC: 1.38
Tổng số đường chuyềnCharlton Athletic W: 294Leicester City WFC: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leicester C
ThắngCharlton Athletic W: 3Leicester City WFC: 0
Trên 1.5 bànCharlton Athletic W: 7Leicester City WFC: 8
Trên 2.5 bànCharlton Athletic W: 4Leicester City WFC: 6
Trên 3.5 bànCharlton Athletic W: 3Leicester City WFC: 4
Cả hai đội ghi bànCharlton Athletic W: 5Leicester City WFC: 4
Thắng bất ngờCharlton Athletic W: 0Leicester City WFC: 0
Thua bất ngờCharlton Athletic W: 1Leicester City WFC: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 21
Leicester City FC W4
Charlton Athletic W0
13 thg 12, 20
Charlton Athletic W0
Leicester City FC W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs