Nhận định Arsenal W vs Leicester C - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.63
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.09
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.63
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.44
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.27
9.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILeicester C
xGArsenal W: 2.27Leicester C: 0.38
Kiểm soát bóngArsenal W: 71%Leicester C: 29%
Tổng số cú sútArsenal W: 17Leicester C: 3
Sút trúng đíchArsenal W: 6Leicester C: 1
Sút trượtArsenal W: 5Leicester C: 1
Phạt gócArsenal W: 6Leicester C: 1
Thẻ vàngArsenal W: 1Leicester C: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Leicester C
Bàn thắng kỳ vọngArsenal W: 2.04Leicester C: 0.7
Tổng bàn thắngArsenal W: 3.3Leicester C: 2.8
Bàn thắng ghi đượcArsenal W: 2.6Leicester C: 0.4
Bàn thuaArsenal W: 0.7Leicester C: 2.4
Kiểm soát bóngArsenal W: 55%Leicester C: 38%
Tổng số cú sútArsenal W: 16.6Leicester C: 8
Sút trúng đíchArsenal W: 6.1Leicester C: 2.5
Sút trượtArsenal W: 4.9Leicester C: 3.6
Phạm lỗiArsenal W: 7.7Leicester C: 9.6
Phạt gócArsenal W: 5.6Leicester C: 3
Việt vịArsenal W: 2.1Leicester C: 2.5
Thẻ vàngArsenal W: 1.4Leicester C: 1.71
Tổng số đường chuyềnArsenal W: 477Leicester C: 314
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leicester C
ThắngArsenal W: 8Leicester C: 1
Trên 1.5 bànArsenal W: 8Leicester C: 7
Trên 2.5 bànArsenal W: 6Leicester C: 5
Trên 3.5 bànArsenal W: 5Leicester C: 2
Cả hai đội ghi bànArsenal W: 3Leicester C: 3
Thắng bất ngờArsenal W: 0Leicester C: 0
Thua bất ngờArsenal W: 1Leicester C: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Leicester City WFC1
Arsenal W4
15 thg 4, 25
Arsenal W5
Leicester City WFC1
29 thg 9, 24
Leicester City WFC0
Arsenal W1
21 thg 4, 24
Arsenal W3
Leicester City WFC0
12 thg 11, 23
Leicester City WFC2
Arsenal W6
05 thg 5, 23
Arsenal W1
Leicester City WFC0
06 thg 11, 22
Leicester City WFC0
Arsenal W4
03 thg 4, 22
Leicester City WFC0
Arsenal W5
12 thg 12, 21
Arsenal W4
Leicester City WFC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs