Nhận định Everton W vs Leicester C - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Everton W thắng
1.62
8.0/10
Kèo 1X2
11.62
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILeicester C
xGEverton W: 1.76Leicester C: 0.61
Kiểm soát bóngEverton W: 59%Leicester C: 41%
Tổng số cú sútEverton W: 13Leicester C: 6
Sút trúng đíchEverton W: 4Leicester C: 1
Sút trượtEverton W: 4Leicester C: 3
Phạt gócEverton W: 5Leicester C: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Leicester C
Bàn thắng kỳ vọngEverton W: 1.22Leicester C: 0.53
Tổng bàn thắngEverton W: 2.6Leicester C: 3.7
Bàn thắng ghi đượcEverton W: 1.1Leicester C: 0.4
Bàn thuaEverton W: 1.5Leicester C: 3.3
Kiểm soát bóngEverton W: 45%Leicester C: 39%
Tổng số cú sútEverton W: 9.4Leicester C: 6.8
Sút trúng đíchEverton W: 3.4Leicester C: 1.8
Sút trượtEverton W: 3.6Leicester C: 3.3
Phạm lỗiEverton W: 9.3Leicester C: 8.8
Phạt gócEverton W: 4.4Leicester C: 2.5
Việt vịEverton W: 1.9Leicester C: 2.4
Thẻ vàngEverton W: 1.4Leicester C: 1.43
Tổng số đường chuyềnEverton W: 378Leicester C: 320
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leicester C
ThắngEverton W: 4Leicester C: 0
Trên 1.5 bànEverton W: 6Leicester C: 9
Trên 2.5 bànEverton W: 6Leicester C: 7
Trên 3.5 bànEverton W: 2Leicester C: 4
Cả hai đội ghi bànEverton W: 6Leicester C: 4
Thắng bất ngờEverton W: 0Leicester C: 0
Thua bất ngờEverton W: 0Leicester C: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
Leicester City WFC1
Everton W1
02 thg 2, 25
Everton W4
Leicester City WFC1
20 thg 10, 24
Leicester City WFC1
Everton W0
28 thg 1, 24
Everton W0
Leicester City WFC1
24 thg 1, 24
Leicester City WFC5
Everton W1
08 thg 10, 23
Leicester City WFC1
Everton W0
12 thg 3, 23
Leicester City WFC0
Everton W0
29 thg 9, 22
Everton W1
Leicester City WFC0
12 thg 3, 22
Everton W3
Leicester City WFC2
21 thg 11, 21
Leicester City WFC0
Everton W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs