Nhận định Sekhukhune United U23 vs Kaizer Chiefs U23 - 28 thg 2, 2026
13.75
X3.35
21.84
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Sekhukhune United U23 thắng hoặc hòa
1.75
5.3/10
Kèo 1X2
13.75
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.97
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaizer C
Tổng bàn thắngSekhukhune United U23: 2.8Kaizer Chiefs U23: 3
Bàn thắng ghi đượcSekhukhune United U23: 1.4Kaizer Chiefs U23: 2
Bàn thuaSekhukhune United U23: 1.4Kaizer Chiefs U23: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaizer C
ThắngSekhukhune United U23: 3Kaizer Chiefs U23: 5
Trên 1.5 bànSekhukhune United U23: 9Kaizer Chiefs U23: 8
Trên 2.5 bànSekhukhune United U23: 6Kaizer Chiefs U23: 6
Trên 3.5 bànSekhukhune United U23: 2Kaizer Chiefs U23: 4
Cả hai đội ghi bànSekhukhune United U23: 5Kaizer Chiefs U23: 4
Thắng bất ngờSekhukhune United U23: 0Kaizer Chiefs U23: 0
Thua bất ngờSekhukhune United U23: 0Kaizer Chiefs U23: 1
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Sekhukhune United U230
Kaizer Chiefs U230
12 thg 10, 25
Kaizer Chiefs U231
Sekhukhune United U231
23 thg 2, 25
Sekhukhune United U230
Kaizer Chiefs U232
14 thg 9, 24
Kaizer Chiefs U232
Sekhukhune United U231
04 thg 5, 24
Kaizer Chiefs U234
Sekhukhune United U231
26 thg 11, 23
Sekhukhune United U233
Kaizer Chiefs U232
25 thg 2, 23
Sekhukhune United U230
Kaizer Chiefs U231
09 thg 10, 22
Kaizer Chiefs U232
Sekhukhune United U230
07 thg 5, 22
Sekhukhune United U231
Kaizer Chiefs U232
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |